ken

verb/kɛn//kɪn/
  1. 1.

    nuôi dưỡng

    To give birth, conceive, beget, be born; to develop (as a fetus); to nourish, sustain (as life).

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • To the soul this ghostly bread is the learning and the teaching and the understanding in the commandments of God, wherethrough the soul is kenned and lives.
    • Faith is the thing that nourishes the believer's soul.Đức tin là thứ nuôi dưỡng tâm hồn người tín hữu.

ken

verb/kɛn//kɪn/
  1. 1.

    biết

    To know, perceive or understand.

    ℹ Từ 'ken' là một từ địa phương của vùng Scotland, tương đương với 'know' trong tiếng Anh chuẩn. Trong tiếng Việt, từ 'biết' được dùng cho cả hai nghĩa là có kiến thức và có quen biết.

    • It was noted by them that kenned best that her cantrips were at their worst when the tides in the Sker Bay ebbed between the hours of twelve and one.
    • Johnny: Is your name Maggie? / Maggie: How'd you ken that? / Johnny: It's just a hunch. Are you looking for the, uh, petulant dwarf?
  2. 2.

    nhìn thấy

    To discover by sight; to catch sight of; to descry.

    ⚠ Từ 'nhận ra' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hiểu biết' (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ việc nhận diện bằng thị giác.

    ℹ Đây là một từ cổ hoặc từ địa phương của vùng Scotland, không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.

    • 'Tis he. I ken the manner of his gate, / He riſes on the toe:
    • I proposed to the Mariners, that it would be of great benefit in Navigation to make use of [the telescope] upon the round-top of a ship, to discover and kenne Vessels afar off.

ken

noun/kɛn//kɪn/
  1. 1.

    tầm hiểu biết

    Range of perception.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh văn chương hoặc học thuật để chỉ giới hạn về khả năng nhận thức.

    • I had somehow the impression that he was on the point of letting go the ladder to swim away beyond my ken.
    • This issue is beyond my ken.Vấn đề này nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.
  2. 2.

    tầm hiểu biết

    Knowledge, perception, or sight.

    ⚠ Từ này có sự giao thoa với các nghĩa liên quan đến 'tầm nhìn' (range of sight) vì cả hai đều chỉ giới hạn của khả năng nhận thức, tuy nhiên 'tầm hiểu biết' nhấn mạnh vào trí tuệ thay vì khả năng quan sát vật lý.

    ℹ Từ 'ken' trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái cổ hoặc văn chương, thường dùng trong cụm từ 'beyond one's ken'. Trong tiếng Việt, 'tầm hiểu biết' là cụm từ tương đương về mặt ngữ nghĩa và sắc thái trang trọng.

    • So far is it from the kenne of theſe wretched projectors of ours that beſcraull their Pamflets every day with new formes of government for our Church.
    • Within our ken / The Nightingale—ah! Love, the Nightingale! / Her tender sweetness made our cheeks grow pale,
  3. 3.

    tầm nhìn

    Range of sight.

    ⚠ Từ 'tầm nhìn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phạm vi hiểu biết' (knowledge), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ giới hạn ở khả năng quan sát bằng mắt.

    ℹ Từ 'ken' trong tiếng Anh hiện đại rất hiếm gặp và thường chỉ dùng trong văn chương hoặc các cụm từ cố định như 'beyond one's ken'.

    • At once as far as Angels kenn he views / The dismal Situation waste and wilde […]
    • The ship had passed beyond our ken.Con tàu đã khuất khỏi tầm nhìn của chúng tôi.

ken

noun/kɛn//kɪn/
  1. 1.

    sào huyệt

    A house, especially a den of thieves.

    ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ dùng để chỉ nơi trú ngụ của tội phạm, không dùng cho nhà ở thông thường.

    • Ben mort, shall you and I heave a bough, mill a ken, or nip a bung, and then we'll couch a hogshead under the ruffmans, and there you shall wap with me, and I'll niggle with you.
    • Ah, Bess, my covess, strike me blind if my sees don't tout your bingo muns in spite of the darkmans. Egad, you carry a bene blink aloft. Come to the ken alone—no! my blowen; did not I tell you I should bring a pater cove, to chop up the whiners for Dawson?

ken

noun/kɛn//kɪn/
  1. 1.

    chi nhánh

    Youth or children's group.

    ℹ Trong ngữ cảnh các phong trào thanh niên Do Thái, 'ken' là thuật ngữ chuyên biệt. Khi dịch sang tiếng Việt, cần dùng các từ chỉ đơn vị tổ chức để người đọc dễ hiểu.

    • Gilboa and Habonim Dror also run year-round programming, holding regional reunions (called kenim) up and down the state
    • Gavriella: At an annual movement conference. I went for the first time, and we proposed creating new kenim [branches] and it was approved, which is amazing!

ken

noun/kɛn//kɪn/
  1. 1.

    ken

    A Japanese unit of length equal to six shakus.

    ℹ Đây là một đơn vị đo lường cổ của Nhật Bản, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản kiến trúc hoặc lịch sử, không dùng trong đời sống hiện đại.

    • The length of this room is three ken.Chiều dài của căn phòng này là ba ken.