screw
noun/ˈskɹuː//ˈskɹʉw/- 1.
ốc vít, vít
A device that has a helical function.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'ốc vít' và 'đinh'; 'đinh' là vật nhọn dùng để đóng, còn 'ốc vít' là vật có rãnh xoắn dùng để vặn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ốc' đôi khi được dùng để chỉ cả ốc vít lẫn con ốc (động vật), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'ốc vít' là cách gọi chính xác nhất.
- I need a screw to fix this chair.Tôi cần một chiếc ốc vít để sửa cái ghế này.
- 2.
ốc vít
A device that has a helical function.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ốc vít'; đúng phải là 'một chiếc ốc vít'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ốc' và 'vít' thường được dùng chung là 'ốc vít' để chỉ vật dụng này.
- I need a screw to fix this chair.Tôi cần một chiếc ốc vít để sửa cái ghế này.
- 3.
ốc vít
A device that has a helical function.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ốc'; đúng phải là 'một chiếc ốc vít'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ốc' thường được dùng để chỉ cả ốc vít và vỏ ốc biển, nên thêm từ 'vít' giúp làm rõ nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- It is never possible to settle down to the ordinary routine of life at sea until the screw begins to revolve. There is an hour or two, after the passengers have embarked, which is disquieting and fussy.
- I need a screw to fix this table.Tôi cần một chiếc ốc vít để sửa cái bàn này.
- 4.
ốc vít
A device that has a helical function.
⚠ Học sinh hay viết 'một con ốc vít' hoặc 'một cái ốc vít'; mặc dù 'con' hay 'cái' có thể dùng trong khẩu ngữ, 'chiếc' là từ chính xác hơn cho vật dụng nhỏ có ren này.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'ốc' hoặc 'vít' tùy theo vùng miền, nhưng 'ốc vít' là cách gọi đầy đủ và rõ ràng nhất.
- I need a screw to fix this chair.Tôi cần một chiếc ốc vít để sửa cái ghế này.
- 5.
ốc vít
A device that has a helical function.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa ốc vít và đinh; đinh là vật nhọn không có ren, còn ốc vít là vật có ren xoắn.
ℹ Trong thực tế, người Việt thường gọi tắt là 'con ốc' hoặc 'cái vít' tùy theo vùng miền và hình dáng cụ thể của vật đó.
- I need a screw to fix this chair.Tôi cần một cái ốc vít để sửa cái ghế này.
- 6.
cú vặn
The motion of screwing something; a turn or twist to one side.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú vặn'; đúng phải là 'một cú vặn' vì 'cú' đã là loại từ chỉ hành động rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ hành động như 'cú vặn' hoặc 'cái xoay' không cần thêm loại từ phía trước nếu chúng đã chứa sẵn các từ chỉ loại như 'cú' hay 'cái'.
- Try a stronger twist to open the bottle cap.Bạn hãy thử một cú vặn mạnh hơn để mở nắp chai này.