fucking

noun/ˈfʌkɪŋ/[ˈfɐkɪŋ]
  1. 1.

    một lần đụ

    An act of sexual intercourse, especially one lacking passion or a feeling of sincere love.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì nó rất thô tục; trong ngữ cảnh lịch sự, hãy dùng 'một lần quan hệ tình dục'.

    ℹ Đây là một từ chửi thề (vulgar) trong tiếng Anh, tương đương với các từ ngữ thô tục chỉ hoạt động tình dục trong tiếng Việt.

    • I got a good fucking out of her, but I doubt we'll have another date.
    • c 1674, John Wilmot, Earl of Rochester, A Satyr on Charles II Like the French fool, that wanders up and down Starving his people, hazarding his crown. Peace is his aim, his gentleness is such, And love he loves, for he loves fucking much.

fucking

adj/ˈfʌkɪŋ/[ˈfɐkɪŋ]
  1. 1.

    chết tiệt

    An intensifier, often applying more to the whole utterance than to the specific word it grammatically modifies.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp với người lớn tuổi vì đây là từ ngữ thô tục.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt sau danh từ hoặc cuối câu để thể hiện thái độ bực bội, thay vì đặt trước danh từ như trong tiếng Anh.

    • No fucking way.
    • This is a fucking nightmare!
  2. 2.

    chết tiệt

    Offensive, annoying or worthless.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong môi trường học đường hoặc công sở vì đây là từ ngữ thô tục; trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn khi dùng từ này như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ giống như cách dùng 'fucking' trong tiếng Anh.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt sau danh từ để thể hiện thái độ tiêu cực, thay vì đặt trước danh từ như trong tiếng Anh.

    • Get your fucking car out of the way.
    • Get me off your fucking mailing list.

fucking

adv/ˈfʌkɪŋ/[ˈfɐkɪŋ]
  1. 1.

    vãi

    Really, very; having intensive force, often applying to the whole sentence or clause.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong các bài viết học thuật hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi vì đây là từ ngữ thô tục.

    ℹ Khác với 'cực kỳ' là từ trung tính, 'vãi' luôn đứng sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa và chỉ được dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã.

    • This is fucking ridiculous!
    • I'm not fucking well paying this time.