damn

verb/ˈdæm/[ˈdæm] ~ [ˈdam]
  1. 1.

    kết án, chửi rủa, nguyền rủa

    To condemn.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'damn' mang sắc thái tôn giáo rất mạnh, thường được hiểu là sự trừng phạt của thần linh thay vì chỉ là sự phán xét của con người.

    • The official position is that anyone who does this will be damned for all eternity.
    • Only God can damn.
  2. 2.

    kết án

    To condemn; to declare guilty; to doom; to adjudge to punishment.

    Từ 'kết án' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc đưa ra phán quyết trừng phạt.

    • He shall not live; look, with a spot I damn him.
    • Lack of access to support services can damn children with disabilities and lesser means to lives where they never harness their full range of abilities.
  3. 3.

    gán nhãn tiêu cực

    To put out of favor; to ruin; to label negatively.

    Trong tiếng Việt, từ 'damn' ở nghĩa này không có một từ tương đương duy nhất mà thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả hành động gán ghép hoặc đánh giá.

    • I’m afraid that if I speak out on this, I’ll be damned as a troublemaker.
    • I’m afraid that if I speak out on this, I’ll be damned as a troublemaker.Tôi sợ rằng nếu tôi lên tiếng về việc này, tôi sẽ bị mọi người gán nhãn tiêu cực là kẻ gây rối.
  4. 4.

    lên án

    To condemn as unfit, harmful, invalid, immoral or illegal.

    Từ 'lên án' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kết tội' (condemn), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc phê phán về mặt đạo đức hoặc xã hội thay vì phán quyết pháp lý.

    Trong tiếng Việt, 'lên án' thường được dùng trong các văn cảnh nghiêm túc hoặc xã hội, không nên dùng từ này để chỉ việc chửi thề hay nguyền rủa.

    • 1708 November 8, Alexander Pope, letter to Henry Cromwell You are not so arrant a critic as to damn them [the works of modern poets] […] without hearing.
    • Homosexuality and suicide have some common characteristics. Both are damned by the Western Judeo-Christian culture as sins (although the latter has only been considered such since the sixth century).
  5. 5.

    nguyền, nguyền rủa

    To curse; put a curse upon.

    • That man stole my wallet. Damn him!
  6. 6.

    nguyền rủa

    To invoke damnation; to curse.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh tôn giáo, khác với cách dùng từ 'chửi' hay 'mắng' trong giao tiếp thông thường.

    • c. 1767-1774, Oliver Goldsmith, letter to Mrs. Bunbury […] while I inwardly damn.
    • He stood there and cursed his enemies.Ông ta đứng đó và nguyền rủa kẻ thù của mình.

damn

adj/ˈdæm/[ˈdæm] ~ [ˈdam]
  1. 1.

    chết tiệt, vãi

    Generic intensifier. Fucking; bloody.

    Học sinh hay dùng 'chết tiệt' như một tính từ đứng trước danh từ theo kiểu tiếng Anh (ví dụ: 'chết tiệt người'), trong khi đúng phải là đặt sau danh từ hoặc dùng như một từ cảm thán.

    Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được đặt sau danh từ hoặc dùng độc lập để biểu thị thái độ tiêu cực, không dùng làm tính từ bổ nghĩa trực tiếp đứng trước danh từ như 'damn' trong tiếng Anh.

    • Shut the damn door!
    • Damn freaks!

damn

adv/ˈdæm/[ˈdæm] ~ [ˈdam]
  1. 1.

    cực kỳ, vãi

    Very; extremely.

    Trong tiếng Anh, 'damn' là từ lóng mang sắc thái suồng sã hoặc thô lỗ, trong khi 'cực kỳ' là từ trung tính. Người học cần tránh dùng 'damn' trong các tình huống trang trọng.

    • That car was going damn fast!
    • How are you damn quick?

damn

intj/ˈdæm/[ˈdæm] ~ [ˈdam]
  1. 1.

    chết tiệt, á đù

    Used to express anger, irritation, disappointment, annoyance, contempt or surprise, etc. See also dammit.

    Đây là từ ngữ thô tục, người học cần tránh sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi.

    • Damn, I forgot my keys at home again.Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa ở nhà rồi.

damn

noun/ˈdæm/[ˈdæm] ~ [ˈdam]
  1. 1.

    từ chửi thề

    The word "damn" employed as a curse.

    Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng vì đây là từ ngữ thiếu lịch sự.

    Trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với cách dùng 'damn' như một danh từ chỉ hành động chửi thề; chúng ta thường dùng cụm từ mô tả hành động đó.

    • He said a few damns and left.
    • He said a few damns and left.Anh ấy nói vài từ chửi thề rồi bỏ đi.
  2. 2.

    chút giá trị nào

    A small, negligible quantity, being of little value; a whit or jot.

    Học sinh hay dịch máy móc từ 'damn' thành 'sự nguyền rủa' trong câu này; đúng phải là dùng cụm từ chỉ mức độ nhỏ như 'chút giá trị nào'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'damn' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng các cụm từ phủ định để nhấn mạnh sự vô giá trị thay vì dùng một danh từ riêng lẻ.

    • The new hires aren't worth a damn.
    • The new hires aren't worth a damn.Những nhân viên mới này chẳng có chút giá trị nào cả.
  3. 3.

    chút quan tâm

    The smallest amount of concern or consideration.

    Học sinh hay viết 'tôi không cho một cái damn' theo kiểu dịch word-by-word; đúng phải là 'tôi chẳng dành chút quan tâm nào'.

    Cụm từ này thường chỉ xuất hiện trong các cấu trúc phủ định mạnh mẽ để nhấn mạnh sự thờ ơ tuyệt đối.

    • I don't give a damn.
    • I don't give a damn about that.Tôi chẳng dành chút quan tâm nào đến chuyện đó cả.