heck
intj/hɛk/- 1.
chết tiệt
Hell.
⚠ Học sinh hay dùng 'địa ngục' (hell) để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; 'địa ngục' chỉ dùng để chỉ nơi chốn, không dùng làm thán từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
- Heck, what did I expect? It's too muddy out to go biking today.
- Heck, what did I expect? It's too muddy out to go biking today.Chết tiệt, mình mong đợi gì chứ? Hôm nay trời lầy quá, không thể đi đạp xe.