freaking
adj/ˈfɹiːkɪŋ/- 1.
chết tiệt
Fucking.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy là một người chết tiệt' để chỉ tính cách, nhưng 'chết tiệt' là từ cảm thán dùng để nhấn mạnh cảm xúc, không dùng làm tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được đặt ở cuối câu hoặc sau động từ để bộc lộ sự bực dọc, thay vì đứng trước danh từ như cách dùng 'freaking' trong tiếng Anh.
- You're getting on my freaking nerves!
- You're getting on my freaking nerves!Anh đang làm tôi phát điên chết tiệt đây này!
- 2.
kỳ quặc
Freakish.
ℹ Từ này trong ngữ cảnh này mang nghĩa mô tả tính cách hoặc hành vi lạ lùng, khác biệt hoàn toàn với cách dùng từ 'freaking' như một từ chửi thề (fucking) trong tiếng Anh hiện đại.
- Thence home and visited Sir J. Minnes, who continues ill, but is something better, there he told me what a mad freaking fellow Sir Ellis Layton hath been, and is, and once at Antwerp was really mad.
- He is a freaking fellow who always does things unlike anyone else.Ông ấy là một người kỳ quặc, luôn làm những việc chẳng giống ai.