damned
adj/dæmd/- 1.
chết tiệt
Godforsaken.
⚠ Học sinh hay dùng 'chết tiệt' như một tính từ đứng trước danh từ giống tiếng Anh; đúng phải là 'cái [danh từ] chết tiệt' (ví dụ: 'cái xe chết tiệt' thay vì 'chết tiệt xe').
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa để thể hiện thái độ tiêu cực của người nói.
- You're children of the damned // like candles, watch them burn // burning in the light // you'll burn again tonight.
- I cannot open this damned bottle cap.Tôi không thể mở được cái nắp chai chết tiệt này.