bleeding
adj/ˈbliːdɪŋ/- 1.
đang chảy máu
Losing blood.
⚠ Học sinh thường viết 'anh ấy là một người chảy máu'; đúng phải là 'anh ấy đang chảy máu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đang chảy máu' là một cụm từ chỉ trạng thái, không phải là một tính từ đứng độc lập để mô tả danh từ như trong tiếng Anh.
- The burnt and bleeding man staggered to his feet, dazed and unbelieving, and asked the startled townspeople who came running whether his fireman and guard were safe. He was kept away from the smouldering crater where his engine had been, and taken to hospital.
- The bleeding man tried to stand up after the accident.Người đàn ông đang chảy máu cố gắng đứng dậy sau vụ tai nạn.
- 2.
chết tiệt
extreme, outright; bloody, blasted.
ℹ Đây là từ lóng mang tính chất thô lỗ trong tiếng Anh, thường được dùng để nhấn mạnh sự khó chịu. Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được đặt sau danh từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
- You are a bleeding liar. Truth is of no interest to you at all.
- "You are a bleeding idiot sometimes, but I love you and", Harry hands him the first gift Severus ever gave him and says, "One hundred and sixteen."