bloody
adj/ˈblʌ.di//ˈblɜ.ɖiː/- 1.
đẫm máu, máu me
Covered in blood.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đẫm máu' thường được dùng để chỉ vật bị máu bao phủ hoàn toàn, trong khi 'dính máu' dùng cho vết máu nhỏ lẻ.
- All that remained of his right hand after the accident was a bloody stump.
- And, as she fled, her mantle she did fall, / Which Lion vile with bloody mouth did stain.
- 2.
đẫm máu
Characterised by bloodshed.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đẫm máu' thường được dùng để mô tả tính chất của một sự kiện hoặc cuộc chiến thay vì mô tả trạng thái vật lý của một vật thể.
- There have been bloody battles between the two tribes.
- Some bloody paſſion ſhakes your very Frame:
- 3.
chết tiệt
Used as an intensifier.
⚠ Học sinh không nên dùng 'chết tiệt' trong văn viết trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi vì nó mang sắc thái thiếu lịch sự.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bloody' là một từ chửi thề nhẹ, tương đương với các từ cảm thán thể hiện sự bực dọc trong tiếng Việt.
- Traffic in central London was a bloody mess this morning.
- There seems to be something wrong with our bloody ships today.
- 4.
tệ bạc
Badly behaved; unpleasant; beastly.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'tệ bạc' với 'tệ hại'. 'Tệ hại' dùng để chỉ chất lượng công việc hoặc tình trạng sự vật, còn 'tệ bạc' dùng để chỉ cách đối xử giữa người với người.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bloody' ở nghĩa này mang sắc thái suồng sã và hơi lỗi thời, trong khi 'tệ bạc' trong tiếng Việt mang sắc thái nghiêm trọng hơn về mặt đạo đức.
- Come to apologize to Charles. I was bloody to him and he's my guest. He's my guest and my only friend and I was bloody to him.
- I was bloody to him even though he is my guest.Tôi đã rất tệ bạc với anh ấy dù anh ấy là khách của tôi.