darn
adj/dɑɹn//daːn/- 1.
chết tiệt
Damn.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'chết tiệt' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa để thể hiện sự bực dọc.
- This darn computer is broken again.Cái máy tính chết tiệt này lại bị hỏng rồi.
chết tiệt
Damn.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'chết tiệt' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa để thể hiện sự bực dọc.
cực kỳ
Damned.
ℹ Trong tiếng Anh, 'darn' là một cách nói giảm nói tránh của 'damn'. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương mang sắc thái giảm nhẹ này, nên người học thường dùng các từ chỉ mức độ thông thường như 'cực kỳ' hoặc 'rất'.
chết tiệt
Damn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' hoặc 'khỉ thật' là cách nói giảm nói tránh phổ biến để bày tỏ sự khó chịu mà không gây phản cảm như các từ ngữ thô tục.
mạng
To repair by stitching with thread or yarn, particularly by using a needle to construct a weave across a damaged area of fabric.