fixing

noun/ˈfɪksɪŋ/
  1. 1.

    sự dàn xếp

    The act of subverting (fixing) a vote.

    Trong tiếng Việt, từ 'dàn xếp' thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi nói về việc can thiệp vào các kết quả thi cử hoặc bầu cử.

    • The police are investigating the fixing of the recent election.Cảnh sát đang điều tra sự dàn xếp trong cuộc bầu cử vừa qua.
  2. 2.

    vật cố định

    Something to aid attachment during construction (screws, wall plugs, etc)

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'sửa chữa' (việc sửa đồ đạc). 'Vật cố định' là danh từ chỉ vật dụng, không phải hành động.

    Trong tiếng Anh Anh, 'fixings' thường chỉ các bộ phận phần cứng như ốc vít, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng 'fasteners' hoặc 'hardware'.

    • You need to buy some more fixings to mount the shelf on the wall.Bạn cần mua thêm một số vật cố định để lắp kệ lên tường.
  3. 3.

    đồ ăn kèm

    See fixings.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Mỹ để chỉ các loại gia vị, rau củ hoặc nước sốt đi kèm với món chính.

    • I like my sandwich with all the fixings.Tôi thích ăn bánh mì kẹp với đầy đủ đồ ăn kèm.

fixing

verb/ˈfɪksɪŋ/
  1. 1.

    sắp

    Going; preparing; ready. Only used in fixing to.

    Học sinh hay dịch từng chữ 'đang sửa' cho cụm 'fixing to'; đúng phải là 'sắp'.

    Đây là cách nói thông tục, đặc trưng của vùng miền ở Mỹ, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • It's fixing to rain.
    • It's fixing to rain.Trời sắp mưa rồi.