fixing
noun/ˈfɪksɪŋ/- 1.
sự dàn xếp
The act of subverting (fixing) a vote.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dàn xếp' thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi nói về việc can thiệp vào các kết quả thi cử hoặc bầu cử.
- The police are investigating the fixing of the recent election.Cảnh sát đang điều tra sự dàn xếp trong cuộc bầu cử vừa qua.
- 2.
vật cố định
Something to aid attachment during construction (screws, wall plugs, etc)
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'sửa chữa' (việc sửa đồ đạc). 'Vật cố định' là danh từ chỉ vật dụng, không phải hành động.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'fixings' thường chỉ các bộ phận phần cứng như ốc vít, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng 'fasteners' hoặc 'hardware'.
- You need to buy some more fixings to mount the shelf on the wall.Bạn cần mua thêm một số vật cố định để lắp kệ lên tường.
- 3.
đồ ăn kèm
See fixings.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Mỹ để chỉ các loại gia vị, rau củ hoặc nước sốt đi kèm với món chính.
- I like my sandwich with all the fixings.Tôi thích ăn bánh mì kẹp với đầy đủ đồ ăn kèm.