car

noun/kɑː/[kʰɑː]
  1. 1.

    xe hơi, ô tô, xe, xe hơi, xe ô tô

    A wheeled vehicle that moves independently, with at least three wheels, powered mechanically, steered by a driver and mostly for personal transportation but relatively smaller than a truck/lorry and a bus.

    Học sinh hay dùng từ 'xe' một cách chung chung; cần dùng 'xe hơi' hoặc 'ô tô' để chỉ rõ loại phương tiện này.

    Trong tiếng Việt, từ 'xe' là một từ chỉ loại phương tiện giao thông nói chung, bao gồm cả xe đạp và xe máy, nên cần thêm hậu tố để xác định rõ loại xe.

    • in a car
    • He drove his car to the theatre.
  2. 2.

    xe ngựa

    A wheeled vehicle, drawn by a horse or other animal.

    Học sinh có thể nhầm lẫn và dùng 'xe hơi' (ô tô) cho từ này. 'Xe hơi' chỉ dùng cho xe có động cơ, còn 'xe ngựa' mới là từ chính xác cho xe kéo bằng động vật.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'xe' thường được hiểu là xe máy hoặc ô tô. Khi muốn nói về các loại xe cổ xưa dùng sức vật, bạn cần thêm hậu tố như 'ngựa' hoặc 'kéo' để tránh gây hiểu lầm.

    • It shall suffice me to enioy your loue, Which whiles I haue, I thinke my selfe as great, As Caesar riding in the Romaine streete, With captiue kings at his triumphant Carre.
    • He has deserved it [armour], were it carbuncled Like holy Phoebus’ car.
  3. 3.

    xe ngựa

    A wheeled vehicle, drawn by a horse or other animal.

    Học sinh hay dùng từ 'xe hơi' để chỉ loại xe này; từ 'xe hơi' chỉ dùng cho xe ô tô hiện đại, đúng phải là 'xe ngựa'.

    Trong tiếng Việt, từ 'xe' là một từ chung cho nhiều loại phương tiện. Khi muốn chỉ rõ loại xe kéo bằng động vật, ta cần thêm từ chỉ loại động vật đó vào sau, ví dụ 'xe ngựa' hoặc 'xe bò'.

    • In the past, people often traveled by car.Ngày xưa, người ta thường di chuyển bằng xe ngựa.
  4. 4.

    xe ngựa

    A wheeled vehicle, drawn by a horse or other animal.

    Từ này dùng để chỉ các loại xe kéo truyền thống, không dùng cho xe hơi hiện đại.

    • In the old days, people often traveled by horse-drawn carriage.Ngày xưa, người ta thường di chuyển bằng xe ngựa.
  5. 5.

    xe ngựa

    A wheeled vehicle, drawn by a horse or other animal.

    Từ 'xe ngựa' dùng để chỉ phương tiện kéo bằng ngựa, khác với 'ô tô' là phương tiện có động cơ hiện đại.

    • In the past, people often traveled by car.Ngày xưa, người ta thường đi lại bằng xe ngựa.
  6. 6.

    toa tàu

    Any vehicle designed to run on rails, especially an unpowered one towed by being connected to others.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'xe hơi' (ô tô); 'xe hơi' dùng cho phương tiện đường bộ, còn 'toa tàu' chỉ dùng cho đường ray.

    Từ 'toa' đã bao hàm ý nghĩa là một phần của đoàn tàu, nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • The conductor coupled the cars to the locomotive.
    • The conductor coupled the cars to the locomotive.Người soát vé đã móc các toa tàu vào đầu máy.

car

noun/kɑː/[kʰɑː]
  1. 1.

    phần tử đầu

    The first part of a cons in Lisp. The first element of a list.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành lập trình, không nên dịch sang tiếng Việt trong các tài liệu kỹ thuật mà nên giữ nguyên từ 'car' để người đọc dễ tra cứu.

    • The elements of a list are the successive cars along the "cdr chain." That is, the elements are the car, the car of the cdr, the car of the cdr of the cdr, etc.
    • In this list, the car is the number one.Trong danh sách này, phần tử đầu là số một.