vehicle
noun/ˈviː.ɪ.kəl//ˈvɪə̯.kəl/- 1.
phương tiện giao thông, xe, xe cộ
A conveyance: a spacious device for carrying or transporting substances, objects, people or animals.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'xe' một cách tùy tiện; trong văn viết trang trọng hoặc cần sự chính xác, hãy dùng 'phương tiện giao thông' thay vì chỉ nói 'xe'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phương tiện giao thông' là một cụm danh từ chỉ chung các loại xe cộ, không cần thêm loại từ phía trước.
- But electric vehicles and the batteries that made them run became ensnared in corporate scandals, fraud, and monopolistic corruption that shook the confidence of the nation and inspired automotive upstarts.
- Floods in northern India, mostly in the small state of Uttarakhand, have wrought disaster on an enormous scale.[…]Rock-filled torrents smashed vehicles and homes, burying victims under rubble and sludge.
- 2.
thiết bị bay
A guided or aimed mobile object or apparatus, especially if intended or used as a weapon.
⚠ Học sinh hay dùng 'xe' cho mọi loại vehicle, nhưng 'xe' chỉ dùng cho phương tiện giao thông đường bộ. Với thiết bị quân sự bay, phải dùng 'thiết bị bay'.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, 'phương tiện' thường được dùng để chỉ các loại khí tài có khả năng di chuyển.
- kinetic kill vehicle
- In his submission to the UN, [Christof] Heyns points to the experience of drones. Unmanned aerial vehicles were intended initially only for surveillance, and their use for offensive purposes was prohibited, yet once strategists realised their perceived advantages as a means of carrying out targeted killings, all objections were swept out of the way.
- 3.
phương tiện
A medium for expression of talent or views.
⚠ Từ 'phương tiện' cũng được dùng cho nghĩa 'một thực thể để đạt mục đích', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào việc truyền tải tài năng hoặc quan điểm thay vì chỉ là công cụ hành động.
ℹ Mặc dù 'phương tiện' thường được hiểu là xe cộ, trong ngữ cảnh này, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ công cụ truyền tải nội dung.
- supporting actors in a Steven Spielberg vehicle
- This film is a great vehicle for her to showcase her acting skills.Bộ phim này là một phương tiện tuyệt vời để cô ấy thể hiện khả năng diễn xuất của mình.
- 4.
chất mang
A liquid content (e.g., oil) which acts as a binding and drying agent in paint.
ℹ Trong ngữ cảnh hội họa, 'chất mang' là thuật ngữ chuyên môn để chỉ thành phần lỏng hòa tan bột màu, khác với 'chất nền' thường chỉ bề mặt vật lý nơi người ta vẽ lên.
- The vehicle in oil paint helps the color adhere to the canvas.Chất mang trong sơn dầu giúp màu bám chặt vào vải vẽ.
- 5.
chất dẫn
The main excipient (such as an oil or gel) that conveys the active ingredient of a drug.
⚠ Từ 'chất dẫn' cũng có thể dùng trong hóa học hoặc hội họa, nhưng ở đây nó được giới hạn trong ngữ cảnh dược phẩm thông qua ví dụ.
ℹ Trong ngữ cảnh y học hoặc dược phẩm, 'chất dẫn' là thuật ngữ chuyên môn để chỉ môi trường mang thuốc, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'phương tiện giao thông'.
- an ointment with a petrolatum vehicle
- This ointment uses oil as a vehicle to deliver the active ingredient into the skin.Loại thuốc mỡ này sử dụng dầu làm chất dẫn để đưa hoạt chất vào da.
- 6.
phương tiện
An entity to achieve an end.
⚠ Từ 'phương tiện' cũng được dùng cho nghĩa 'phương tiện giao thông' (conveyance). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trừu tượng, người học cần hiểu đây là công cụ để đạt mục đích chứ không phải là thiết bị vận chuyển.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phương tiện' được dùng cho cả nghĩa vật lý (xe cộ) và nghĩa trừu tượng (cách thức, công cụ), tương tự như cách dùng 'vehicle' trong tiếng Anh.
- mission service as a vehicle for development of better-rounded worldviews
- Education is a vehicle for improving the quality of life.Giáo dục là phương tiện để cải thiện chất lượng cuộc sống.