basket

noun/ˈbɑːskɪt//ˈbaskɪt/
  1. 1.

    giỏ, giỏ, rổ

    A lightweight woven container, generally round, open at the top, and tapering toward the bottom.

    Học sinh hay viết 'một cái giỏ' khi dùng từ 'giỏ' làm danh từ chính; đúng phải là 'một cái giỏ' (đúng) nhưng nếu dùng 'giỏ' đơn lẻ thì không cần thêm 'cái' phía trước nếu đã có từ chỉ số lượng khác đi kèm như 'một chiếc giỏ'.

    Trong tiếng Việt, 'giỏ' thường được dùng cho các vật dụng đan lát thủ công, trong khi 'rổ' thường dùng cho loại có mắt đan thưa hơn để ráo nước.

    • A basket of fake fruit adorned the table.
    • The earliest Wabanaki baskets were strong and bulky; practical tools for everyday life.
  2. 2.

    giỏ

    A lightweight woven container, generally round, open at the top, and tapering toward the bottom.

    Học sinh hay viết 'một cái giỏ' là thừa từ vì 'giỏ' đã là danh từ chỉ vật dụng; đúng phải là 'một giỏ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'giỏ' bản thân nó đã mang nghĩa là một vật chứa, nên không cần thêm loại từ 'cái' khi đi kèm với số từ.

    • My mother went to the market carrying a basket full of vegetables.Mẹ tôi đi chợ và xách theo một giỏ đầy rau củ.
  3. 3.

    giỏ mua hàng

    A wire or plastic container similar in shape to a basket, used for carrying articles for purchase in a shop.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'giỏ' (dùng cho vật dụng đan lát truyền thống) và 'giỏ mua hàng' (dùng trong siêu thị). Đừng chỉ dùng 'giỏ' nếu muốn nói rõ về loại giỏ nhựa trong siêu thị.

    Trong siêu thị, người Việt cũng thường dùng từ mượn 'giỏ' hoặc 'giỏ nhựa' để chỉ vật dụng này.

    • Please pick up a basket at the entrance.Bạn vui lòng lấy một chiếc giỏ mua hàng ở cửa vào nhé.
  4. 4.

    giỏ hàng

    In an online shop, a listing of a customer's chosen items before they are ordered.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'giỏ hàng' được dùng phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử thay vì dịch nghĩa đen là 'cái giỏ'.

    • Click on the basket icon to review the items you have selected.Bạn hãy nhấn vào biểu tượng giỏ hàng để kiểm tra lại các sản phẩm đã chọn.
  5. 5.

    tập hợp

    A set or collection of intangible things.

    Trong tiếng Việt, từ 'tập hợp' mang tính trừu tượng và trang trọng hơn, phù hợp để chỉ các vấn đề hoặc chính sách trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị.

    • The basket of issues that developing countries had vigorously wanted addressed such as agriculture, SANDD and implementation-related issues were given scant attention by developed countries for most part of the conference.
    • The conference discussed a basket of urgent issues for developing countries.Hội nghị đã thảo luận về một tập hợp các vấn đề cấp bách của các nước đang phát triển.
  6. 6.

    rổ

    A circular hoop, from which a net is suspended, which is the goal through which the players try to throw the ball.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'rổ' (dụng cụ đựng đồ) và 'rổ' (vòng ghi điểm trong thể thao). Trong ngữ cảnh bóng rổ, 'rổ' là từ duy nhất được dùng, không nên dịch là 'cái giỏ'. — Từ 'rổ' cũng được dùng cho nghĩa vật đựng (giỏ), nhưng trong ngữ cảnh thể thao thì chỉ có một nghĩa này.

    Từ 'rổ' được dùng cho cả nghĩa vật đựng bằng mây tre và nghĩa vòng ghi điểm trong bóng rổ, dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

    • The point guard drove toward the basket.
    • He jumped up and threw the ball into the basket.Anh ấy nhảy lên và ném bóng vào rổ.

basket

verb/ˈbɑːskɪt//ˈbaskɪt/
  1. 1.

    cho vào giỏ

    To place in a basket or baskets.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • She basketed the apples she had just picked in the garden.Cô ấy cho vào giỏ những quả táo vừa hái trong vườn.
  2. 2.

    gộp chung

    To cross-collateralize the royalty advances for multiple works so that the creator is not paid until all of those works have achieved a certain level of success.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xuất bản và hợp đồng bản quyền, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • Foreign language paperback, serial and book club would be basketed together in a 50/50 subsidiary rights clause.
    • It may very well be that such "basketing" of hardcover, paperback, movie, and other rights within the divisions of […]