cart

noun/kɑːt//kɑɹt/
  1. 1.

    xe kéo, xe, xe bò, xe ngựa

    A small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, often with two wheels on one axle, more often used for transporting goods than passengers.

    Học sinh hay viết 'một cái xe kéo'; đúng phải là 'một chiếc xe kéo' vì đây là phương tiện giao thông.

    Trong tiếng Việt, 'xe kéo' là từ chung cho các loại xe thô sơ dùng sức người hoặc vật, trong khi 'xe cút kít' thường chỉ loại xe nhỏ một bánh dùng để đẩy vật liệu xây dựng hoặc nông sản.

    • The grocer delivered his goods by cart.
    • We made an odd party before the arrival of the Ten, particularly when the Celebrity dropped in for lunch or dinner. He could not be induced to remain permanently at Mohair because Miss Trevor was at Asquith, but he appropriated a Hempstead cart from the Mohair stables and made the trip sometimes twice in a day.
  2. 2.

    xe go-kart

    A small motor vehicle resembling a car; a go-cart.

    Học sinh thường dịch nhầm 'go-cart' thành 'xe đua mini' hoặc 'xe đẩy hàng', nhưng trong ngữ cảnh xe có động cơ nhỏ, cần dùng từ mượn 'xe go-kart' hoặc 'xe kart' để tránh nhầm lẫn với xe đẩy hàng trong siêu thị.

    Trong tiếng Việt, các từ mượn tiếng Anh như 'go-kart' hoặc 'kart' được sử dụng phổ biến để chỉ loại xe này vì chưa có từ thuần Việt tương đương chính xác.

    • He spent the whole weekend repairing his go-cart.Cuối tuần nào anh ấy cũng dành thời gian để sửa chiếc xe go-kart của mình.
  3. 3.

    giỏ hàng

    A shopping cart.

    Từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến. Dù dịch sát nghĩa là 'giỏ', nó không dùng để chỉ cái giỏ đựng đồ vật lý trong siêu thị (thường gọi là 'xe đẩy hàng').

    • Please add this product to your cart to buy it later.Bạn hãy thêm sản phẩm này vào giỏ hàng để mua sau nhé.

cart

verb/kɑːt//kɑɹt/
  1. 1.

    chở

    To carry or convey in a cart.

    Từ 'chở' cũng được dùng cho nghĩa 'carry goods' (vận chuyển hàng hóa nói chung). Sự khác biệt nằm ở chỗ 'cart' nhấn mạnh vào việc sử dụng phương tiện vận chuyển, trong khi 'carry' có thể bao gồm cả việc mang vác bằng tay.

    Trong tiếng Việt, 'chở' được dùng cho mọi phương tiện vận chuyển từ xe thô sơ đến xe cơ giới, không nhất thiết phải là xe kéo tay như nghĩa gốc của 'cart'.

    • "You had better cart in your crops! To-morrow it'll be snowing!"
    • You had better cart in your crops! To-morrow it'll be snowing!Bạn nên mau chóng chở nông sản vào nhà đi, ngày mai trời sẽ có tuyết đấy!
  2. 2.

    khuân vác

    To carry goods.

    Từ 'chở' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vận chuyển bằng xe', nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng để chỉ hành động mang vác đồ đạc một cách vất vả.

    Từ 'khuân vác' nhấn mạnh vào sự vất vả khi phải mang đồ nặng, trong khi 'chở' thường dùng khi có phương tiện hỗ trợ.

    • I've been carting these things around all day.
    • I've been carting these things around all day.Tôi đã phải khuân vác đống đồ này đi khắp nơi cả ngày rồi.
  3. 3.

    tống khứ

    To remove, especially involuntarily or for disposal.

    Từ 'tống khứ' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào việc loại bỏ một thứ gì đó không mong muốn, phù hợp với nghĩa 'involuntarily or for disposal'.

    • On August 4, 1927, Della was carted away to the Norwalk State Hospital, suffering from acute myocarditis
    • Africans themselves practised slavery and an organised trade carted off African slaves to Middle Eastern countries while Europeans were still huddling in caves.
  4. 4.

    bêu riếu trên xe

    To expose in a cart by way of punishment.

    Đây là một hình phạt lịch sử không còn tồn tại, vì vậy từ này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tài liệu lịch sử.

    • She to intrigues was ev'n hard hearted: She chuckled when a bawd was carted
    • The woman was carted for her adultery.Người phụ nữ đó đã bị bêu riếu trên xe vì tội ngoại tình.

cart

noun/kɑːt//kɑɹt/
  1. 1.

    băng phát thanh

    A tape cartridge used for pre-recorded material such as jingles and advertisements.

    Từ này chủ yếu được dùng trong môi trường kỹ thuật phát thanh truyền hình, người dùng phổ thông ít khi gặp.

    • The technician has prepared the cart for the upcoming commercial break.Kỹ thuật viên đã chuẩn bị sẵn băng phát thanh cho chương trình quảng cáo sắp tới.
  2. 2.

    băng trò chơi

    A cartridge for a computer or video game system.

    Học sinh hay viết 'một cái băng trò chơi'; đúng phải là 'một băng trò chơi' vì 'băng' đã là loại từ chỉ đơn vị rồi.

    Từ 'băng' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ các loại băng từ (băng cassette, băng video), nhưng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, người Việt dùng từ này để chỉ các hộp trò chơi (cartridge).

    • My Final Fantasy cart on the NES is still alive and kicking.
    • My Final Fantasy cart on the NES is still alive and kicking.Tôi vẫn còn giữ băng trò chơi Final Fantasy cho máy NES của mình.
  3. 3.

    ống tinh dầu

    A cartridge containing cannabis oil or another drug for use in vape pens; a detachable clearomizer, usually threaded and prefilled.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'cart' (ống tinh dầu) với 'cạc' (thẻ nhớ hoặc thẻ game); đúng phải là 'ống tinh dầu' hoặc giữ nguyên từ 'cart' trong ngữ cảnh vape.

    Từ 'cart' trong tiếng Anh là viết tắt của 'cartridge'. Trong tiếng Việt, người dùng thường mượn từ 'cart' hoặc gọi là 'ống tinh dầu' để phân biệt với các loại hộp mực máy in hay thẻ game.

    • Whoah! Where did you get a DMT cart?
    • Elysse got sober before entering college but soon found that seemingly everyone on her dorm floor habitually used weed. ¶ "Not only carts," she said, referring to the cannabis cartridges used in vape pens, "but bongs, pipes, bowls — absolutely everything."