drag

noun/dɹæɡ/[ˈdɹʷæɡ]
  1. 1.

    lực cản

    Resistance of a fluid to something moving through it.

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong vật lý và khí động học, thường dùng để chỉ lực cản của không khí hoặc nước.

    • When designing cars, manufacturers have to take drag into consideration.
    • When designing cars, manufacturers have to take drag into consideration.Khi thiết kế ô tô, các nhà sản xuất phải tính đến lực cản của không khí.
  2. 2.

    lực cản

    Any force acting in opposition to the motion of an object.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'sức cản của chất lưu' trong các ngữ cảnh vật lý tổng quát, tuy nhiên 'lực cản' là thuật ngữ chính xác nhất cho cả hai trường hợp này.

    Trong ngữ cảnh vật lý, 'lực cản' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ bất kỳ lực nào chống lại sự chuyển động của vật thể.

    • A high thrust-to-weight ratio helps a rocket to overcome the effects of gravity drag.
    • The rocket needs low drag to fly faster.Tên lửa cần lực cản thấp để bay nhanh hơn.
  3. 3.

    lưới rà

    A device dragged along the bottom of a body of water in search of something, e.g. a dead body, or in fishing.

    Học sinh hay viết 'một cái lưới rà'; đúng phải là 'một lưới rà' vì 'lưới' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ công cụ đánh bắt thường đã bao hàm loại từ, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • The rescue team used a drag to search for the victim at the bottom of the river.Đội cứu hộ đã sử dụng lưới rà để tìm kiếm nạn nhân dưới đáy sông.
  4. 4.

    cuộc truy lùng

    A systematic search for someone over a wide area, especially by the authorities; a dragnet.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc truy lùng' thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm, không dùng cho các hoạt động tìm kiếm đồ vật bị mất.

    • "He told me that he was certain that Coates shot at him. We threw out a drag and landed Coates within an hour."
    • The police organized a drag on a large scale to find the suspect.Cảnh sát đã tổ chức một cuộc truy lùng trên diện rộng để tìm kiếm nghi phạm.
  5. 5.

    kỹ thuật đánh trống drag

    A double drum-stroke played at twice the speed of the context in which it is placed.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, thường được giữ nguyên hoặc thêm từ mô tả phía trước để người nghe dễ hình dung.

    • The drummer executed the drag with great skill during the performance.Tay trống đó đã sử dụng kỹ thuật đánh trống drag rất điêu luyện trong bài biểu diễn.
  6. 6.

    hơi

    A puff on a cigarette or joint.

    Trong tiếng Việt, từ 'hơi' thường được dùng kèm với các động từ như 'làm' hoặc 'rít' để chỉ hành động hút thuốc.

    • He got high after just one drag of the joint.
    • Give me a drag on that roach!

drag

verb/dɹæɡ/[ˈdɹʷæɡ]
  1. 1.

    kéo

    To pull along a surface or through a medium, sometimes with difficulty.

    • Let's drag this load of wood over to the shed.
    • The misbehaving child was dragged out of the classroom.
  2. 2.

    trôi qua chậm chạp

    To proceed heavily, laboriously, or slowly; to advance with weary effort; to go on lingeringly.

    Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm giác chủ quan của con người về thời gian hơn là tốc độ thực tế của nó.

    • Time seems to drag when you're waiting for a bus.
    • The day drags through, though storms keep out the sun.
  3. 3.

    miễn cưỡng

    To act or proceed slowly or without enthusiasm; to be reluctant.

    Từ 'miễn cưỡng' diễn tả thái độ không sẵn lòng, khác với các nghĩa 'kéo' hay 'lê' của từ drag khi dùng với nghĩa vật lý.

    • Dragging yourself out of a warm bed in the early hours of a wintry morning to go for a hike in the woods: It’s not an easy thing for some to do, but the visual treasures that await could be well worth the effort. If the weather conditions and the local flora are just right, you might come across fleeting, delicate frozen formations sprouting from certain plant stems, literally a garden of ice.
    • I felt reluctant to drag myself out of bed this morning to go to work.Tôi cảm thấy miễn cưỡng khi phải rời khỏi giường vào sáng sớm để đi làm.
  4. 4.

    To draw along (something burdensome); hence, to pass in pain or with difficulty.

    Từ 'lê' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển vật nặng hoặc bộ phận cơ thể một cách chậm chạp và nặng nề.

    • have dragged a lingering life
    • You aren't going to be able to carry any more stuff. You're dragging around all that junk.
  5. 5.

    cản trở

    To serve as a clog or hindrance; to hold back.

    Trong tiếng Việt, 'cản trở' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như sự phát triển, tiến độ hoặc công việc.

    • A propeller is said to drag when the sails urge the vessel faster than the revolutions of the screw can propel her.
    • The lack of investment capital served to drag the company's growth.Việc thiếu vốn đầu tư đã cản trở sự phát triển của công ty.
  6. 6.

    kéo

    To operate a pointing device by moving it with a button held down; to move, copy, etc. (an item) in this way.

    Từ 'kéo' cũng được dùng cho nghĩa 'lôi, kéo vật gì đó trên bề mặt', nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, người dùng sẽ hiểu ngay là thao tác chuột.

    Trong ngữ cảnh máy tính, từ 'kéo' được dùng phổ biến để chỉ thao tác 'drag and drop' (kéo và thả).

    • Drag the file into the window to open it.
    • Drag the file into the window to open it.Bạn hãy kéo tệp tin đó vào cửa sổ để mở nó.

drag

adj/dɹæɡ/[ˈdɹʷæɡ]
  1. 1.

    dài dòng

    Dragged on; unnecessary or superfluous, especially for an already settled issue; too much.

    Trong tiếng Anh Úc, 'drag' được dùng như một tính từ để chỉ sự nhàm chán hoặc kéo dài quá mức, trong khi trong tiếng Việt, các từ như 'dài dòng' hay 'lê thê' thường được dùng để mô tả tính chất của sự việc thay vì dùng như một tính từ chỉ cảm xúc cá nhân.

    • Wallah, the task is so drag.
    • This presentation is such a drag.Bài thuyết trình này thật là dài dòng.

drag

noun/dɹæɡ/[ˈdɹʷæɡ]
  1. 1.

    nghệ thuật drag

    A performance art form associated with the LGBTQ+ community, that features a stylized and exaggerated portrayal of femininity or, at times, masculinity, often playing with gender stereotypes.

    Trong tiếng Việt, từ 'drag' thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn tiếng Anh vì chưa có từ thuần Việt tương đương hoàn toàn.

    • He started pursuing drag as a performance art when he was a university student.Anh ấy bắt đầu theo đuổi nghệ thuật drag từ khi còn là sinh viên đại học.
  2. 2.

    đồ diễn drag

    Clothing, accessories, and makeup used in this art form, especially:

    Trong tiếng Việt, từ 'drag' thường được giữ nguyên vì đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù từ tiếng Anh. 'Đồ diễn drag' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ các loại trang phục này.

    • He performed in drag.
    • I know what "in drag" means; it is the slang for going about in women's clothes.
  3. 3.

    đồ drag

    Clothing, accessories, and makeup used in this art form, especially:

    Vì 'drag' là một thuật ngữ văn hóa đặc thù, người Việt thường giữ nguyên từ này khi nói về các vật dụng liên quan thay vì dịch sang một từ tiếng Việt thuần túy.

    • He is preparing his drag for tonight's show.Anh ấy đang chuẩn bị đồ drag cho buổi diễn tối nay.
  4. 4.

    tiệc giả gái

    A men's party attended in women's clothing.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh không chính thức và mang tính chất lóng, chỉ xuất hiện trong cộng đồng LGBTQ+ hoặc các nhóm liên quan.

    • A heterosexual person cannot really break into their [homosexuals'] inner circles. They have parties or "drags" to which only homosexuals are admitted, and at these some generally appear in female dress.
    • This freedom of speech of hers was a kind of masquerade of sexuality, like the rubber breasts homosexuals put on for drags, [...]
  5. 5.

    nghệ sĩ drag

    A drag king or drag queen.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch 'drag' là 'quần áo' (trang phục drag); đúng phải là 'nghệ sĩ drag' khi chỉ người.

    Trong tiếng Việt, từ 'drag' thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn và kết hợp với danh từ chỉ người để làm rõ nghĩa.

    • 1970-1975, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure That Mich drag Loretta sent me about 10 pictures of her so I wouldn't think her a "decrepit old lady." But too bad—she looked like someone's biddy aunt.
    • To sublet in comfy fag hsehold for Jun, July, Aug. […] Drags & Dykes welcome.
  6. 6.

    trang phục đặc thù

    Any type of clothing or costume associated with a particular occupation or subculture.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ phong cách ăn mặc mang tính biểu tượng của một nhóm người thay vì chỉ là quần áo thông thường.

    • corporate drag
    • As the album soared to the top of the charts, straight discos picked up on it. […] The Village People performed at 2001, the same disco that provides setting for much of Saturday Night Fever. Dressed in butch gay drag, the men in the group couldn't keep the women away.

drag

verb/dɹæɡ/[ˈdɹʷæɡ]
  1. 1.

    diễn drag

    To perform as a drag queen or drag king.

    Từ 'drag' là một thuật ngữ văn hóa đặc thù, thường được giữ nguyên trong tiếng Việt khi nói về cộng đồng LGBTQ+ và nghệ thuật biểu diễn drag.

    • He started to drag when he joined the performance arts club.Anh ấy bắt đầu diễn drag khi tham gia câu lạc bộ nghệ thuật biểu diễn.