resistance
noun/ɹɪˈzɪstəns/- 1.
sự kháng cự, sự chống cự, sự đề kháng
The act of resisting, or the capacity to resist.
ℹ Từ 'sự kháng cự' thường mang sắc thái chống lại một áp lực hoặc yêu cầu, trong khi 'sự chống đối' thường mang sắc thái phản đối một quyết định hoặc chính sách.
- widespread resistance to the new urban development plans
- the resistance of bacteria to certain antibiotics
- 2.
lực cản, sức cản
A force that tends to oppose motion.
ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, 'lực cản' được dùng để chỉ chung các loại lực như lực cản không khí hoặc lực cản của nước.
- When the car moves fast, the air resistance increases.Khi xe chạy nhanh, lực cản của không khí sẽ tăng lên.
- 3.
điện trở
Electrical resistance.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'linh kiện điện tử' (resistor), tuy nhiên trong ngữ cảnh kỹ thuật, người ta thường dùng 'điện trở' cho cả hai mà không gây nhầm lẫn vì ngữ pháp sẽ làm rõ (ví dụ: 'đo điện trở' là tính chất, 'lắp điện trở' là linh kiện).
ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, 'điện trở' dùng để chỉ cả khái niệm trừu tượng (tính chất) và linh kiện điện tử. Đây là một danh từ không đếm được khi nói về tính chất vật lý.
- Copper wire has a lower electrical resistance than iron wire.Dây đồng có điện trở thấp hơn dây sắt.
- 4.
điện trở
A resistor.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn giữa khái niệm 'điện trở' (đại lượng vật lý) và 'cái điện trở' (linh kiện). Mặc dù là vật thể, từ này thường được dùng như một danh từ trừu tượng trong kỹ thuật nên không cần loại từ. — Từ 'điện trở' dùng cho cả nghĩa 'electrical resistance' và 'resistor'. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'resistor' là linh kiện cụ thể (đếm được), còn 'electrical resistance' là tính chất vật lý (không đếm được).
ℹ Trong tiếng Việt, 'điện trở' được dùng cho cả khái niệm vật lý (electrical resistance) và linh kiện (resistor). Ngữ cảnh câu sẽ giúp xác định nghĩa.
- In our study of simple electrical circuits, we have considered a single source of E.M.F. for each individual circuit but we have learned that any number of resistances may be connected in parallel […]
- This circuit needs an additional resistance to function stably.Mạch điện này cần thêm một điện trở để hoạt động ổn định.
- 5.
lực lượng kháng chiến
An underground organisation engaged in a struggle for liberation from forceful occupation; a resistance movement.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'lực lượng kháng chiến' (tổ chức) với 'sự kháng cự' (hành động). Ví dụ: 'Họ tham gia sự kháng cự' là sai, đúng phải là 'Họ tham gia lực lượng kháng chiến'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ cả một phong trào hoặc một nhóm người có tổ chức, không dùng để chỉ hành động chống đối đơn thuần.
- Alliance forces are stretched too thin right now to attempt to liberate the colony, but we've been doing what we can to covertly aid the local resistance.
- We have been covertly aiding the local resistance.Chúng tôi đã bí mật hỗ trợ lực lượng kháng chiến tại địa phương.