immunity
noun/ɪˈmjuːnəti/- 1.
sức đề kháng
The state of being insusceptible to something; notably:
ℹ Trong tiếng Việt, 'sức đề kháng' thường được dùng để chỉ khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể, trong khi 'miễn dịch' thường dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu hơn.
- Some people have better immunity to diseases than others.
- Regular exercise helps to boost the body's immunity.Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
- 2.
sự miễn trừ
The state of being insusceptible to something; notably:
⚠ Học sinh hay dùng 'sự miễn dịch' trong ngữ cảnh pháp lý; 'sự miễn dịch' chỉ dùng cho y học, còn 'sự miễn trừ' mới dùng cho thuế hoặc luật pháp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự miễn trừ' thường đi kèm với các danh từ chỉ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm như 'thuế', 'trách nhiệm pháp lý' hoặc 'nghĩa vụ quân sự'.
- Feudal privileges often included tax and other immunities.
- Feudal privileges often included tax and other immunities.Các đặc quyền phong kiến thường bao gồm sự miễn trừ thuế và các nghĩa vụ khác.
- 3.
sự miễn truy tố
The state of being insusceptible to something; notably:
⚠ Học sinh hay dùng 'sự miễn dịch' trong ngữ cảnh pháp lý; 'sự miễn dịch' chỉ dùng cho y học, đúng phải là 'sự miễn truy tố'.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp luật Việt Nam, cụm từ này thường được dùng như một hành động cụ thể của cơ quan điều tra hoặc viện kiểm sát.
- The prosecutor offered the lieutenant immunity for all the crimes he would testify having known to be planned by the elusive drug baron.
- The prosecutor offered the witness immunity so that he could testify about the gang's crimes.Viện kiểm sát đã đề nghị sự miễn truy tố cho nhân chứng để ông ấy có thể khai báo về các tội ác của băng nhóm.
- 4.
sự miễn trừ
The state of being insusceptible to something; notably:
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sự miễn trừ' thường đi kèm với các giới từ như 'khỏi' hoặc 'đối với' để chỉ rõ phạm vi được miễn.
- Nevertheless, his reason rebelled, and his sense of religion by no means allowed the justice of refusing the amiable, handsome, and wealthy Englishman, whom his sweet child preferred, and who was perfectly willing that the signora should enjoy all the liberty required by her conscience and her church, together with such sums as should, from time to time, purchase the prayers of the faithful, and all other immunities, so far as his fortune furnished the means.
- Diplomats often enjoy immunity from the laws of the host country.Các nhà ngoại giao thường được hưởng sự miễn trừ khỏi luật pháp của nước sở tại.
- 5.
quyền miễn trừ
The state of being insusceptible to something; notably:
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, 'quyền miễn trừ' thường được dùng để chỉ việc không bị truy tố hoặc không phải chịu trách nhiệm pháp lý.
- After winning the last round the player was granted immunity which allowed him to stay in the game even after receiving the fewest points.
- After winning the last round the player was granted immunity which allowed him to stay in the game even after receiving the fewest points.Sau khi thắng vòng cuối, người chơi được trao quyền miễn trừ để tiếp tục ở lại cuộc thi.
- 6.
khả năng kháng
A resistance to a specific thing.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'sự kháng' (danh từ trừu tượng chỉ hành động kháng cự) và 'khả năng kháng' (năng lực chịu đựng). Thay vì nói 'vi khuẩn có sự kháng thuốc', hãy dùng 'vi khuẩn có khả năng kháng thuốc'.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, người Việt thường kết hợp từ này với đối tượng bị kháng, ví dụ: 'khả năng kháng thuốc', 'khả năng kháng bệnh'.
- Superbugs are bacteria that develop an immunity to antibiotics.
- Bacteria have developed an immunity to antibiotics.Vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng thuốc kháng sinh.