taking

adj/ˈteɪkɪŋ/
  1. 1.

    quyến rũ

    Alluring; attractive.

    Từ 'quyến rũ' thường được dùng để chỉ sự hấp dẫn về ngoại hình hoặc phong thái, trong khi 'thu hút' mang nghĩa rộng hơn về việc gây ấn tượng.

    • […] a Proteus-Devil appeared unto him, changing into Shapes, but fixing himself at last into the form of a Fair Woman. Strange, that Satan (so subtil in making his Temptations most taking) should preferre this form […]
    • His speech from the hustings was very original, and therefore very taking.
  2. 2.

    lây

    Infectious; contagious.

    Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'taking' với nghĩa này đã trở nên lỗi thời và không còn được sử dụng. Người bản ngữ hiện nay dùng 'contagious' hoặc 'infectious'.

    • All the stor’d vengeances of heaven fall On her ingrateful top! Strike her young bones, You taking airs, with lameness!
    • Come not near me, For I am yet too taking for your company.

taking

noun/ˈteɪkɪŋ/
  1. 1.

    việc chiếm lấy

    The act by which something is taken.

    Trong tiếng Việt, 'việc chiếm lấy' thường được dùng để chỉ hành động chiếm giữ địa điểm hoặc quyền lực, không dùng để chỉ việc thu tiền hay cảm xúc lo âu.

    • At the taking of the stockade he had distinguished himself greatly by the methodical ferocity of his fighting.
    • Second, they argue that giving the original owner a take-back option might lead to an infinite sequence of takings and retakings if the exercise price for the take-back option (i.e., the damages assessed at each round) is set too low.
  2. 2.

    việc tịch thu

    A seizure of someone's goods or possessions.

    Học sinh hay viết 'ra lệnh cho sự tịch thu'; đúng phải là 'ra lệnh cho việc tịch thu' vì 'việc' dùng cho hành động có tính chất sự vụ cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'việc' thường được dùng để danh từ hóa một hành động cụ thể, trong khi 'sự' thường dùng cho các trạng thái hoặc khái niệm trừu tượng.

    • The authorities ordered the taking of all goods with unknown origins.Chính quyền đã ra lệnh cho việc tịch thu toàn bộ hàng hóa không rõ nguồn gốc.
  3. 3.

    cơn hoảng loạn

    A state of mental distress, resulting in excited or erratic behavior (in the expression in a taking).

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'in a taking' thành 'trong một sự hoảng loạn'; đúng phải là 'trong cơn hoảng loạn' vì 'cơn' là từ chỉ lượng phù hợp cho các trạng thái cảm xúc bộc phát.

    Đây là một cách diễn đạt cổ và mang tính văn chương, không còn được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.

    • What a taking was hee in, when your husband askt who was in the basket?
    • "[...] at last, he proceeded from staring to touching; he put out his hand and stroked one curl, as gently as if it were a bird. He might have stuck a knife into her neck, she started round in such a taking. "'Get away, this moment! How dare you touch me? Why are you stopping there?' she cried, in a tone of disgust. [...]
  4. 4.

    doanh thu

    Cash or money received (by a shop or other business, for example).

    Trong tiếng Việt, 'doanh thu' là danh từ không đếm được, vì vậy người học không cần thêm loại từ phía trước.

    • Fred was concerned because the takings from his sweetshop had fallen again for the third week.
    • Count the shop's takings.