winning
adj/ˈwɪnɪŋ/- 1.
trúng giải
That constitutes a win.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'thắng cuộc' (dùng cho người tham gia thi đấu) và 'trúng giải' (dùng cho vật hoặc con số may mắn). Đừng nói 'tấm vé số thắng cuộc', hãy nói 'tấm vé số trúng giải'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'trúng giải' hoặc 'trúng thưởng' thường được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật may mắn, thay vì dùng từ 'thắng' vốn chỉ hành động của con người.
- the winning entry in the competition
- the winning lotto numbers
- 2.
thành công
That leads to success.
⚠ Học sinh hay viết 'một công thức chiến thắng'; đúng phải là 'một công thức thành công' vì 'chiến thắng' thường chỉ dùng cho kết quả của một cuộc thi đấu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thành công' thường được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ phương pháp hoặc kế hoạch để chỉ sự hiệu quả.
- a winning formula, strategy, etc.
- We need to find a winning formula for this project.Chúng ta cần tìm ra một công thức thành công cho dự án này.
- 3.
có duyên
Attractive.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'chiến thắng' và viết 'cô ấy có nụ cười chiến thắng'; đúng phải là 'cô ấy có nụ cười có duyên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có duyên' thường được dùng để miêu tả nụ cười hoặc cách nói chuyện tạo thiện cảm, không dùng để chỉ kết quả thi đấu.
- a winning smile
- She has a winning smile.Cô ấy có một nụ cười rất có duyên.