misery
noun/ˈmɪz(ə)ɹɪ//ˈmɪz(ə)ɹi/- 1.
sự khốn khổ
Great unhappiness; extreme pain of body or mind; wretchedness; distress; woe.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ trừu tượng bắt đầu bằng 'sự' hoặc 'nỗi' không cần thêm loại từ phía trước.
- Ever since his wife left him you can see the misery on his face.
- For miſerie doth braueſt mindes abate, / And make them ſeeke for that they wont to ſcorne, / Of fortune and of hope at once forlorne.
- 2.
cơn đau nhức
A bodily ache or pain.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị một sự đau nhức'; đúng phải là 'tôi bị một cơn đau nhức' vì 'cơn' là loại từ phù hợp cho các trạng thái đau đớn.
ℹ Trong tiếng Anh, 'misery' có thể dùng cho cảm giác đau thể xác ở một số phương ngữ, nhưng trong tiếng Việt, từ 'nỗi khổ' hay 'sự khốn cùng' chỉ dùng cho trạng thái tinh thần, không dùng cho đau thể xác.
- [...] and I had a misery in my left breast and shoulder. I was hurt, but knew not how or how much.
- I felt a misery in my left shoulder after doing heavy work.Tôi bị một cơn đau nhức ở vai trái sau khi làm việc nặng.
- 3.
tai họa
Cause of misery; calamity; misfortune.
ℹ Từ 'tai họa' thường được dùng để chỉ các sự kiện khách quan gây đau khổ, trong khi 'bất hạnh' có thể dùng cho cả hoàn cảnh cá nhân hoặc sự kiện.
- War is the source of all misery for innocent civilians.Chiến tranh là nguồn gốc của mọi tai họa cho người dân vô tội.
- 4.
sự nghèo khổ
poverty.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự nghèo khổ' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn kéo dài, khác với 'sự bất hạnh' dùng để chỉ nỗi đau tinh thần.
- The Widdow that hath but a pan of braſſe, […] Muſt pay her Landlord many a groat, Or twil be puld out of her throat: […] The rich haue all, the poore liue in miſerie: […]
- Many families in the region are still living in misery.Nhiều gia đình trong vùng vẫn đang phải sống trong sự nghèo khổ.
- 5.
sự tham lam
greed; avarice.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'nỗi khổ' của từ misery; cần lưu ý trong ngữ cảnh này nó chỉ tính cách tham lam.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'misery' rất hiếm gặp và thường bị nhầm với 'miserliness'.
- His misery caused everyone around him to stay away.Sự tham lam của lão ta khiến mọi người xung quanh đều xa lánh.