grief
noun/ɡɹiːf/- 1.
sự phiền phức
Suffering, hardship.
ℹ Trong tiếng Việt, 'grief' với nghĩa là sự phiền phức thường đi kèm với các động từ như 'gây ra' hoặc 'mang đến'.
- The neighbour's teenagers give me grief every time they see me.
- The neighbour's teenagers give me grief every time they see me.Mấy đứa trẻ nhà hàng xóm thường gây ra sự phiền phức cho tôi mỗi khi chúng nhìn thấy tôi.
- 2.
nỗi đau buồn, buồn, buồn rầu
Emotional pain, generally arising from misfortune, significant personal loss, bereavement, misconduct of oneself or others, etc.; sorrow; sadness.
ℹ Khác với 'sadness' (nỗi buồn) thường mang tính tạm thời hoặc nhẹ nhàng hơn, 'grief' diễn tả một nỗi đau tinh thần rất nặng nề và kéo dài, đặc biệt là sau một sự mất mát lớn.
- She was worn out from so much grief.
- The betrayal caused Jeff grief.
- 3.
nỗi đau khổ
A cause or instance of sorrow or pain; that which afflicts or distresses; a trial.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nỗi đau khổ' thường được dùng như một danh từ không đếm được. Khi muốn nhấn mạnh tính đếm được của 'griefs' trong tiếng Anh, người Việt thường thêm các từ chỉ số lượng như 'nhiều' hoặc 'không ít'.
- Surely, he hath borne our griefs, and carried our sorrows.
- He had to endure many griefs in his life before finding success.Cuộc đời anh ấy đã phải trải qua không ít nỗi đau khổ trước khi thành công.