smart

verb/smɑɹt//smɑːt/
  1. 1.

    xót

    To hurt or sting.

    Từ 'xót' thường dùng để chỉ cảm giác đau rát do vết thương hở hoặc bị kích ứng bởi hóa chất, khác với 'đau' là cảm giác đau nhức nói chung.

    • After being hit with a pitch, the batter exclaimed "Ouch, my arm smarts!"
    • He moved convulsively, and as he did so, said, "I'll be quiet, Doctor. Tell them to take off the strait waistcoat. I have had a terrible dream, and it has left me so weak that I cannot move. What's wrong with my face? It feels all swollen, and it smarts dreadfully."
  2. 2.

    làm xót

    To cause a smart or sting in.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'xót' (cảm giác rát) và 'đau' (cảm giác đau nói chung). 'Làm xót' dùng cho cảm giác rát như bị bỏng hoặc sát trùng, không dùng cho đau do va đập.

    Trong tiếng Việt, 'làm xót' thường được dùng với các tác nhân hóa học hoặc vết thương hở.

    • A goad that […] smarts the flesh.
    • Antiseptic alcohol will smart your wound.Cồn sát trùng sẽ làm xót vết thương của bạn.

smart

adj/smɑɹt//smɑːt/
  1. 1.

    khôn khéo

    Exhibiting social ability or cleverness.

    Từ 'khôn khéo' nhấn mạnh vào sự thông minh trong cách ứng xử và đối nhân xử thế, khác với 'thông minh' (thường dùng cho trí tuệ, học vấn).

    • I always preferred the church, and I still do. But that was not smart enough for my family. They recommended the army. That was a great deal too smart for me.
    • She is very smart in handling relationships with her colleagues.Cô ấy rất khôn khéo trong việc xử lý các mối quan hệ với đồng nghiệp.
  2. 2.

    thông thái, giỏi, lanh lợi, thông minh, thông tuệ

    Exhibiting intellectual knowledge, such as that found in books.

    Từ 'thông thái' thường được dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng từ sách vở, khác với 'thông minh' là khả năng tư duy nhanh nhạy.

    • He is a smart person because he has read many books.Ông ấy là một người thông thái vì đã đọc rất nhiều sách.
  3. 3.

    thông minh

    Equipped with intelligent behaviour (digital/computer technology).

    Từ này trùng với nghĩa chỉ trí tuệ con người, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ thiết bị.

    Trong tiếng Việt, từ 'thông minh' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để chỉ các thiết bị công nghệ, ví dụ như 'tivi thông minh' hoặc 'đồng hồ thông minh'.

    • smart car
    • smartcard
  4. 4.

    bảnh bao

    Good-looking; well dressed; fine; fashionable.

    Từ 'bảnh bao' thường được dùng để khen nam giới ăn mặc đẹp và gọn gàng, trong khi 'sang trọng' nhấn mạnh vào sự đắt tiền hoặc thanh lịch của trang phục.

    • a smart outfit
    • You look smart in that business suit.
  5. 5.

    xấc xược

    Cleverly shrewd and humorous in a way that may be rude and disrespectful.

    Học sinh thường dịch nhầm 'smart' trong ngữ cảnh này là 'thông minh', nhưng 'thông minh' không mang nghĩa tiêu cực. Câu đúng phải là 'Đừng có nói chuyện xấc xược với tôi'.

    Trong tiếng Anh, 'smart' có thể mang nghĩa tích cực (thông minh) hoặc tiêu cực (xấc xược) tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, hai nghĩa này hoàn toàn tách biệt.

    • He became tired of his girlfriend's smart remarks.
    • Don't get smart with me!
  6. 6.

    dữ dội

    Sudden and intense.

    Từ 'dữ dội' thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc các cuộc xung đột có cường độ mạnh, khác với nghĩa 'thông minh' hay 'bảnh bao' của từ 'smart' trong các ngữ cảnh khác.

    • smart skirmishes, in which many fell
    • There is a smart shower at 5 P.M., and in the midst of it a hummingbird is busy about the flowers in the garden, unmindful of it, though you would think that each big drop that struck him would be a serious accident.

smart

noun/smɑɹt//smɑːt/
  1. 1.

    cảm giác nhói

    A sharp, quick, lively pain; a sting.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một danh từ chỉ cảm giác (cảm giác nhói) thay vì là một danh từ chỉ vật thể cụ thể.

    • […] the bodie had no smart / Of any wound: it was the minde that felt the cruell stings.
    • If chance some Shepherd with a distant Dart / The Savage wound, he rowzes at the Smart, / He foams, he roars […]
  2. 2.

    nỗi đau khổ

    Mental pain or suffering; grief; affliction.

    Từ này mang sắc thái văn chương cổ điển, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ nỗi đau tinh thần.

    • Mishaps are maistred by aduice discrete, / And counsell mitigates the greatest smart; / Found neuer help, who neuer would his hurts impart.
    • But oh why didst thou not stay here below / To bless us with thy heav’n lov’d innocence, […] / To stand ’twixt us and our deserved smart / But thou canst best perform that office where thou art.
  3. 3.

    tay chơi

    A dandy; one who is smart in dress; one who is brisk, vivacious, or clever.

    Học sinh hay viết 'một người tay chơi'; đúng phải là 'một tay chơi' vì 'tay' đã đóng vai trò loại từ chỉ người rồi.

    Từ này mang sắc thái lỗi thời, hiện nay ít được dùng để chỉ người ăn mặc đẹp mà thường dùng để chỉ người ăn chơi, lêu lổng.

    • […] I reſolved to quit all further Converſation vvith Beaus and Smarts of all kinds, […]
    • He is a real smart at the evening parties.Anh ta đúng là một tay chơi tại các buổi tiệc tối.
  4. 4.

    fan cứng

    A fan of professional wrestling who is aware of kayfabe and the scripted nature of the competition.

    Học sinh không nên dùng 'cái fan cứng' vì 'fan' đã là danh từ chỉ người, không cần thêm loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'fan cứng' là cách gọi phổ biến nhất cho những người hâm mộ có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực giải trí.

    • wwe's attitude toward hardcore fans is a far cry from what it was during the Monday night wars. Back then, wcw would agonize over its decisions in an attempt to outsmart the “smarts.”
    • Wrestling promoters often have to change their scripts to surprise the smarts.Các nhà tổ chức đấu vật thường phải thay đổi kịch bản để gây bất ngờ cho các fan cứng.