smart
verb/smɑɹt//smɑːt/- 1.
xót
To hurt or sting.
ℹ Từ 'xót' thường dùng để chỉ cảm giác đau rát do vết thương hở hoặc bị kích ứng bởi hóa chất, khác với 'đau' là cảm giác đau nhức nói chung.
- After being hit with a pitch, the batter exclaimed "Ouch, my arm smarts!"
- He moved convulsively, and as he did so, said, "I'll be quiet, Doctor. Tell them to take off the strait waistcoat. I have had a terrible dream, and it has left me so weak that I cannot move. What's wrong with my face? It feels all swollen, and it smarts dreadfully."
- 2.
làm xót
To cause a smart or sting in.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'xót' (cảm giác rát) và 'đau' (cảm giác đau nói chung). 'Làm xót' dùng cho cảm giác rát như bị bỏng hoặc sát trùng, không dùng cho đau do va đập.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm xót' thường được dùng với các tác nhân hóa học hoặc vết thương hở.
- A goad that […] smarts the flesh.
- Antiseptic alcohol will smart your wound.Cồn sát trùng sẽ làm xót vết thương của bạn.