capable
adj/ˈkeɪ.pə.bəl/[ˈkʰeɪ̯.pə.bɫ̩]- 1.
có năng lực
Able and efficient; having the ability needed for a specific task; having the disposition to do something; permitting or being susceptible to something.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy có năng lực của việc bơi' thay vì 'anh ấy có khả năng bơi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có khả năng' thường được dùng với động từ để chỉ năng lực thực hiện hành động, trong khi 'có năng lực' thường dùng để đánh giá năng lực làm việc chung của một người.
- She is capable and efficient.
- He does not need help; he is capable of eating on his own.
- 2.
chứa được
Of sufficient capacity or size for holding, containing, receiving or taking in; accessible to. Construed with of, for or an infinitive.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'capable' với nghĩa này thường được thay thế bằng các cụm động từ chỉ khả năng chứa đựng như 'chứa được' hoặc 'đựng được'.
- The place chosen was the cathedral church, capable of about 400 persons.
- [...] deſignation only to thoſe things, which have parts, and are capable of increaſe or diminution [...]