able

adj/ˈeɪ.bl̩/[ˈeɪ̯.bɫ̩]
  1. 1.

    có thể, có năng lực, có tài

    Having the necessary powers or the needed resources to accomplish a task.

    Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'được phép làm gì' (permitted to). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'có thể' nhấn mạnh vào năng lực thực hiện (có đủ sức/điều kiện) thay vì sự cho phép.

    Trong tiếng Việt, 'có thể' thường đứng trước động từ để diễn tả năng lực hoặc khả năng thực hiện hành động.

    • She is able to lift the box without assistance.
    • She is able to lift the box without assistance.Cô ấy có thể nhấc chiếc hộp mà không cần ai giúp đỡ.
  2. 2.

    được phép, có phép

    Free from constraints preventing completion of task; permitted to; not prevented from.

    Học sinh thường dùng 'có thể' trong mọi trường hợp, nhưng 'có thể' chỉ khả năng (ability). Khi nói về sự cho phép, hãy dùng 'được phép'. Ví dụ sai: 'Tôi có thể vào phòng này không?' (khi hỏi xin phép); đúng phải là: 'Tôi được phép vào phòng này không?'

    Trong tiếng Việt, 'được phép' nhấn mạnh vào yếu tố không bị ngăn cản bởi quy định hoặc hoàn cảnh, khác với 'có thể' vốn chỉ nhấn mạnh vào năng lực cá nhân.

    • In a democratic world you'd be able to say what you thought wherever you were.
    • I'll see you as soon as I'm able.
  3. 3.

    giỏi

    Gifted with skill, intelligence, knowledge, or competence.

    Từ 'giỏi' có thể dùng cho mọi đối tượng, trong khi 'có năng lực' thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên môn.

    • The chairman was also an able sailor.
    • Natures that haue much Heat, and great and violent deſires and Perturbations, are not ripe for Action, till they haue paſſed the Meridian of their yeares: As it was with Iulius Cæſar, and Septimius Seuerus. […] And yet he [Septimus Severus] was the Ableſt Emperour, almoſt, of all the Liſt.
  4. 4.

    đủ điều kiện, có đủ thẩm quyền

    Legally qualified or competent.

    Cụm từ này tập trung vào khía cạnh pháp lý hoặc quy định, khác với 'có khả năng' vốn chỉ nói về năng lực cá nhân.

    • He is able to practice law in six states.
    • He is able to practice law in six states.Anh ấy đủ điều kiện hành nghề luật sư tại sáu tiểu bang.
  5. 5.

    có năng lực

    Capable of performing all the requisite duties; as an able seaman.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có năng lực' thường dùng để chỉ khả năng làm việc nói chung, nhưng khi đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp như 'thủy thủ', nó nhấn mạnh vào trình độ chuyên môn thực tế.

    • He is an able seaman with many years of experience at sea.Anh ấy là một thủy thủ có năng lực với nhiều năm kinh nghiệm đi biển.
  6. 6.

    khỏe mạnh

    Having the physical strength; robust; healthy.

    Trong tiếng Việt, 'khỏe mạnh' là tính từ chỉ trạng thái sức khỏe, không cần thêm loại từ.

    • After the past week of forced marches, only half the men are fully able.
    • After the past week of forced marches, only half the men are fully able.Sau một tuần hành quân vất vả, chỉ còn một nửa số người là vẫn còn khỏe mạnh.

able

verb/ˈeɪ.bl̩/[ˈeɪ̯.bɫ̩]
  1. 1.

    chuẩn bị

    To make ready.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuẩn bị' thường được dùng như một động từ chỉ hành động sắp xếp hoặc làm sẵn, không cần thêm từ bổ trợ nào.

    • We need to prepare everything before the guests arrive.Chúng tôi cần chuẩn bị mọi thứ trước khi khách đến.
  2. 2.

    cho phép

    To make capable; to enable.

    Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường được dùng để chỉ việc cấp quyền hoặc tạo ra môi trường thuận lợi để hành động xảy ra.

    • This new technology enables us to work faster.Công nghệ mới này cho phép chúng ta làm việc nhanh hơn.
  3. 3.

    mặc quần áo

    To dress.

    Trong tiếng Việt, 'mặc quần áo' là một cụm động từ chỉ hành động mặc đồ nói chung, không dùng loại từ cho hành động này.

    • She is dressing the child before school.Cô ấy đang mặc quần áo cho đứa trẻ trước khi đi học.
  4. 4.

    củng cố

    To give power to; to reinforce; to confirm.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, tổ chức hoặc các khái niệm trừu tượng, không dùng cho vật thể hữu hình.

    • The government needs to reinforce the trust of the people through transparent policies.Chính phủ cần củng cố niềm tin của người dân thông qua các chính sách minh bạch.
  5. 5.

    bảo đảm

    To vouch for; to guarantee.

    Đây là một cách dùng cổ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng các động từ như 'bảo đảm' hoặc 'cam đoan' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • None does offend, none....I’ll able ’em.
    • I can vouch for him; he had nothing to do with this incident.Tôi có thể bảo đảm rằng anh ấy không hề liên quan đến vụ việc này.

able

noun/ˈeɪ.bl̩/[ˈeɪ̯.bɫ̩]
  1. 1.

    từ mã "Able"

    The letter "A" in Navy Phonetic Alphabet.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong truyền tin, không phải là một từ vựng thông thường.

    • In the phonetic alphabet, they use Able to refer to the first letter.Trong bảng chữ cái ngữ âm, họ dùng từ mã "Able" để chỉ chữ cái đầu tiên.