ability
noun/əˈbɪl.ə.ti//əˈbɪl.ɪ.ti/- 1.
sự phù hợp
Suitableness.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự phù hợp' dùng để chỉ tính chất thích hợp của một vật hoặc một phương án, không dùng để chỉ năng lực cá nhân.
- The ability of this material for the project is very important.Sự phù hợp của vật liệu này với dự án là rất quan trọng.
- 2.
khả năng, năng lực
The quality or state of being able; capacity to do or of doing something; having the necessary power.
ℹ Khả năng là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- This phone has the ability to have its software upgraded wirelessly.
- This wood has the ability to fight off insects, fungus, and mold for a considerable time.
- 3.
thẩm quyền
The legal wherewithal to act.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ 'ability' thường mang nghĩa là quyền hạn hoặc tư cách pháp lý, khác với nghĩa thông thường là khả năng hay năng lực làm việc gì đó.
- The ability to shift profits to low-tax countries by locating intellectual property in them, which is then licensed to related businesses in high-tax countries, is often assumed to be the preserve of high-tech companies.
- This company has the ability to sign international commercial contracts.Công ty này có thẩm quyền ký kết các hợp đồng thương mại quốc tế.
- 4.
thể lực
Physical power.
ℹ Từ 'thể lực' là danh từ trừu tượng chỉ sức mạnh thể chất, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.
- He has the physical ability to participate in the marathon.Anh ấy có thể lực tốt để tham gia cuộc thi chạy marathon.
- 5.
khả năng tài chính
Financial ability.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao dịch ngân hàng.
- We need to consider your financial ability before granting a loan.Chúng tôi cần xem xét khả năng tài chính của bạn trước khi cho vay.
- 6.
khả năng
A unique power of the mind; a faculty.
⚠ Từ 'khả năng' cũng được dùng cho nghĩa 'năng lực làm việc' (capacity to do something). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về 'faculty', nó nhấn mạnh vào tiềm năng trí tuệ, còn khi nói về 'capacity', nó nhấn mạnh vào hiệu suất công việc.
ℹ Khả năng thường được dùng để chỉ cả năng lực tự nhiên lẫn kỹ năng học được.
- He has the ability to memorize everything very quickly.Anh ấy có khả năng ghi nhớ mọi thứ rất nhanh.