skill

noun/skɪl/[skɪɫ]
  1. 1.

    kỹ năng

    A capacity to do something well; a technique, an ability, usually acquired or learned, as opposed to abilities that are regarded as innate.

    ℹ Kỹ năng là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Where did you pick up that skill?
    • With great skill, she navigated through the tricky passage.
  2. 2.

    kỹ năng

    A reusable configuration (prompt) that defines how an AI agent performs a specific task.

    ⚠ Từ 'kỹ năng' cũng được dùng cho nghĩa 'khả năng làm việc gì đó tốt', nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, nó được hiểu là một cấu hình phần mềm cụ thể.

    ℹ Từ 'kỹ năng' trong ngữ cảnh AI mang tính chuyên môn cao, khác với nghĩa thông thường chỉ khả năng của con người.

    • We have installed a new skill for the virtual assistant so it can automatically summarize text.Chúng tôi đã cài đặt thêm một kỹ năng mới cho trợ lý ảo để nó có thể tự động tóm tắt văn bản.
  3. 3.

    khả năng phán đoán

    Discrimination; judgment; propriety; reason; cause.

    ℹ Từ 'skill' trong nghĩa này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản cũ để chỉ sự minh mẫn hoặc khả năng nhận thức, khác hoàn toàn với nghĩa hiện đại là kỹ năng hay tay nghề.

    • Him so I sought, and so at last I fownd Where him that witch had thralled to her will, In chaines of lust and lewde desyres ybownd And so transformed from his former skill, That me he knew not, nether his owne ill;
    • Methinks I should know you, and know this man; Yet I am doubtful; for I am mainly ignorant What place this is; and all the skill I have Remembers not these garments; nor I know not Where I did lodge last night. […]
  4. 4.

    sự hiểu biết

    Knowledge; understanding.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'skill' hiếm khi được dùng với nghĩa là 'kiến thức' hay 'sự hiểu biết' như trong các văn bản cổ. Người học nên ưu tiên dùng 'knowledge' hoặc 'understanding' cho nghĩa này.

    • And Howell Dha shall goodly well indew The salvage minds with skill of just and trew;
    • […] This desert soil Wants not her hidden lustre, gems and gold; Nor want we skill or art from whence to raise Magnificence […]
  5. 5.

    mưu mẹo

    Display of art; exercise of ability; contrivance; address.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, từ 'skill' mang nghĩa tiêu cực hoặc ám chỉ sự khôn khéo trong việc dàn dựng, khác với nghĩa 'kỹ năng' (khả năng chuyên môn) thường thấy.

    • Richard was well ſtored with men, the bones; and quickly got money, the ſinews of warre; by a thousand Princely ſkills gathering ſo much coin as if he meant not to return, becauſe looking back would unbowe his reſolution.
    • He used all sorts of skills to convince the customer to buy the product.Anh ta đã dùng đủ mọi mưu mẹo để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.

skill

adj/skɪl/[skɪɫ]
  1. 1.

    đỉnh

    Great, excellent.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'skill' như một tính từ trong tiếng Anh vì trong từ điển nó thường là danh từ; cần lưu ý đây là tiếng lóng của Anh, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đỉnh' là từ lóng phổ biến để chỉ sự xuất sắc, tương đương với cách dùng 'skill' trong văn nói thân mật của người Anh.

    • Well, unfortunately for you, my dearest Waggipoos, I'm much more skill than you!
    • This game is skill. Remember that because it's going to sound really complicated.

skill

verb/skɪl/[skɪɫ]
  1. 1.

    tách biệt

    To set apart; separate.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ hoặc mang tính chuyên biệt của từ 'skill'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'tách biệt' thường được dùng để chỉ việc phân loại hoặc phân tách các đối tượng trong một hệ thống.

    • We need to skill these data groups for easier analysis.Chúng ta cần tách biệt các nhóm dữ liệu này để phân tích dễ dàng hơn.
  2. 2.

    hiểu rõ

    To discern; have knowledge or understanding; to know how (to).

    ℹ Từ 'skill' với nghĩa là động từ hiện nay rất hiếm gặp và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ hoặc phương ngữ, không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • I cannot skill of these Thy ways […]
    • I cannot skill of these Thy ways.Tôi không thể hiểu rõ những cách thức này của bạn.
  3. 3.

    thông thạo

    To know; to understand.

    ℹ Từ này mang tính cổ và trang trọng, thường được dùng để chỉ việc nắm vững một kỹ năng hoặc nghệ thuật phức tạp.

    • As for the virginals I have none here that skill of them, except the young lord.
    • 17th century, Isaac Barrow, “On Industry in Our Particular Calling as Scholars,” […] to skill the arts of expressing our mind and imparting our conceptions with advantage, so as to instruct or persuade others […]
  4. 4.

    hiểu biết

    To have knowledge or comprehension; discern.

    ⚠ Từ 'hiểu biết' có thể trùng với các nghĩa liên quan đến 'hiểu' hoặc 'biết' trong các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào quá trình đạt được sự thấu hiểu thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

    ℹ Từ 'hiểu biết' thường được dùng như một danh từ hoặc động từ chỉ trạng thái, không cần loại từ đi kèm.

    • He has a deep knowledge of world history.Anh ấy có hiểu biết sâu rộng về lịch sử thế giới.
  5. 5.

    thành thạo

    To have personal or practical knowledge; be versed or practised; be expert or dextrous.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy có kỹ năng trong việc sửa chữa' thay vì dùng tính từ 'thành thạo'. Đúng phải là: 'Anh ấy rất thành thạo trong việc sửa chữa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thành thạo' là tính từ, thường đi kèm với 'rất' hoặc 'trong việc' để chỉ mức độ năng lực.

    • He is very skilled at repairing machinery.Anh ấy rất thành thạo trong việc sửa chữa máy móc.
  6. 6.

    quan trọng

    To make a difference; signify; matter.

    ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong văn nói hay văn viết hiện đại.

    • So then the whole scripture of God, being true, whence soever this be delivered and gathered, it skilleth not […]
    • […] I should have given’t you to-day morning, but as a madman’s epistles are no gospels, so it skills not much when they are delivered.