unable
adj/ʌnˈeɪbl̩/- 1.
không thể
Not able; lacking a certain ability.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'không thể' và 'không biết'. 'Không thể' dùng cho việc thiếu khả năng khách quan hoặc điều kiện, còn 'không biết' dùng cho việc thiếu kỹ năng hoặc kiến thức. Ví dụ: 'Tôi không biết bơi' (I don't know how to swim), không nói 'Tôi không thể bơi' trừ khi bạn bị thương hoặc bị cản trở.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không thể' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động.
- Are you unable to mind your own business or something?
- Fulham switched off as Giggs took a quick corner to Valencia. He played it back to Giggs, whose cross was headed in by Nani with the lurking Rooney unable to add a touch.