brilliant

adj/ˈbɹɪl.jənt//ˈbɹɪ.li.ənt/
  1. 1.

    sáng chói

    Shining brightly.

    ℹ Từ 'sáng chói' thường được dùng cho các nguồn sáng mạnh gây lóa mắt, trong khi 'rực rỡ' thường dùng cho màu sắc hoặc ánh sáng mang tính trang trí.

    • the brilliant lights along the promenade
    • The brilliant lights along the promenade look beautiful.Những ánh đèn sáng chói dọc theo lối đi dạo trông thật đẹp.
  2. 2.

    rực rỡ

    Both bright and saturated.

    ℹ Từ 'rực rỡ' thường được dùng để miêu tả màu sắc hoặc ánh sáng mạnh, không dùng để khen trí thông minh hay sự xuất sắc.

    • butterflies with brilliant blue wings
    • The butterfly has brilliant blue wings.Con bướm có đôi cánh màu xanh rực rỡ.
  3. 3.

    trong trẻo

    Having a sharp, clear tone.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trong trẻo' thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc giọng nói có độ vang và sạch, không dùng để khen ngợi trí thông minh hay vẻ ngoài rực rỡ như từ 'brilliant' trong các ngữ cảnh khác.

    • The bell rang out with a brilliant tone in the quiet space.Tiếng chuông ngân lên một âm thanh trong trẻo giữa không gian yên tĩnh.
  4. 4.

    xuất sắc

    Of surpassing excellence; magnificent.

    ⚠ Từ 'tuyệt vời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'great, wonderful', nhưng 'xuất sắc' nhấn mạnh vào sự vượt trội về kỹ năng hoặc kết quả.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'brilliant' có thể dùng để khen ngợi cả người và vật, còn trong tiếng Việt, 'xuất sắc' thường dùng cho kết quả công việc hoặc năng lực cá nhân hơn là để khen một đồ vật.

    • The actor's performance in the play was simply brilliant.
    • "Thing is," Anahita resumed, and then, faltering, "Mean to say, well, we just think it's great." — "You, she means," Mishal corrected. "We think you're, you know." — "Brilliant," Anahita said and dazzled the bewildered Chamcha with a smile. "Magic. You know. Extreme."
  5. 5.

    thông minh, thiên tài

    Highly intelligent.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thông minh' dùng để chỉ trí tuệ, còn 'tài giỏi' nhấn mạnh vào năng lực thực tế hoặc kỹ năng xuất sắc.

    • She is a brilliant scientist.
    • She is a brilliant scientist.Cô ấy là một nhà khoa học thông minh.
  6. 6.

    tuyệt vời

    Great, wonderful.

    ℹ Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng như một lời khen ngợi mang tính cảm thán trong giao tiếp hàng ngày.

    • https://youtu.be/aoag03mSuXQ?t=5139s He absolutely could have told us to get lost, and didn't. What a brilliant guy!
    • He is a brilliant guy for helping us out.Anh ấy là một người tuyệt vời vì đã giúp đỡ chúng tôi.

brilliant

noun/ˈbɹɪl.jənt//ˈbɹɪ.li.ənt/
  1. 1.

    cỡ chữ 4-point

    The size of type between excelsior and diamond, standardized as 4-point.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành in ấn cũ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • The printer chose the 4-point size to present the small footnotes at the bottom of the page.Người thợ in đã chọn cỡ chữ 4-point để trình bày các chú thích nhỏ ở cuối trang.
  2. 2.

    chim ruồi brilliant

    Most hummingbird species of the genus Heliodoxa.

    ℹ Trong tiếng Việt không có từ tương đương chính xác cho tên gọi này, nên thường giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc thêm từ 'chim ruồi' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • The brilliant hummingbird species often live in tropical forests.Loài chim ruồi brilliant thường sinh sống trong các khu rừng nhiệt đới.
  3. 3.

    vải bông dệt hoa

    A kind of cotton goods, figured on the weaving.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'brilliant' với nghĩa này là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • This dress is made of a beautiful brilliant.Chiếc váy này được may từ vải bông dệt hoa rất đẹp.

brilliant

verb/ˈbɹɪl.jənt//ˈbɹɪ.li.ənt/
  1. 1.

    mài

    To cut (a diamond) with many facets, to make it into a brilliant.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'mài' được dùng chung cho việc tạo hình bề mặt của nhiều loại vật liệu cứng, không chỉ riêng kim cương.

    • In short, the diamond owed more to being brillianted and polished, and well set, than to any intrinsic worth or solidity.
    • This diamond was brilliantly cut to enhance its sparkle.Viên kim cương này được mài rất công phu để tăng độ lấp lánh.