excellent

adj/ˈɛk.sə lənt//ˈɛk.sɪ.lənt/
  1. 1.

    ưu tú

    Having excelled, having surpassed.

    Học sinh hay dùng 'tốt' cho mọi trường hợp, nhưng 'tốt' chỉ mức độ bình thường; 'ưu tú' nhấn mạnh sự vượt trội hơn hẳn.

    Từ 'ưu tú' thường dùng để khen ngợi năng lực hoặc thành tích của con người, không dùng cho đồ vật.

    • He is an excellent student of the school.Anh ấy là một học sinh ưu tú của trường.
  2. 2.

    xuất sắc, tuyệt vời, ưu, xuất sắc

    Of higher or the highest quality; splendid.

    Trong tiếng Việt, 'xuất sắc' thường được dùng để đánh giá kết quả công việc hoặc năng lực, trong khi 'tuyệt vời' mang tính cảm thán và biểu cảm hơn.

    • A great bargain also had been the excellent Axminster carpet which covered the floor; as, again, the arm-chair in which Bunting now sat forward, staring into the dull, small fire.
    • She gave an excellent performance at the concert last night.Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trong buổi hòa nhạc tối qua.
  3. 3.

    xuất sắc

    Exceptionally good of its kind.

    Trong tiếng Việt, 'xuất sắc' thường dùng cho kết quả công việc hoặc năng lực, trong khi 'tuyệt vời' mang tính biểu cảm cao hơn và dùng được cho cả cảm xúc hoặc trải nghiệm.

    • Bill and Ted had an excellent adventure last week in preparation for their history exam.
    • Not long ago, it was difficult to produce photographs of tiny creatures with every part in focus. That’s because the lenses that are excellent at magnifying tiny subjects produce a narrow depth of field. A photo processing technique called focus stacking has changed that.
  4. 4.

    xuất sắc

    Superior in kind or degree, irrespective of moral quality.

    Từ 'xuất sắc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'exceptionally good of its kind', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào sự vượt trội về mức độ hơn là chất lượng đơn thuần.

    Từ 'xuất sắc' thường được dùng để khen ngợi năng lực hoặc kết quả công việc, trong khi 'tuyệt vời' mang tính cảm xúc và khen ngợi chung chung hơn.

    • Elizabeth, therefore, who was an excellent hypocrite
    • Their sorrows are most excellent.

excellent

adv/ˈɛk.sə lənt//ˈɛk.sɪ.lənt/
  1. 1.

    một cách xuất sắc

    Excellently.

    Trong tiếng Việt hiện đại, trạng từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'một cách + tính từ' hoặc dùng bổ ngữ chỉ mức độ như 'rất tốt' hay 'giỏi'.

    • Lucian, in his tract de Mercede conductis, hath excellent well deciphered such men's proceedings in his picture of Opulentia […].
    • He performed the task excellently.Anh ấy đã hoàn thành công việc một cách xuất sắc.