bomb
noun/bɒm//bɑm/- 1.
bom, bom
An explosive device used or intended as a weapon, especially, one dropped from an aircraft.
⚠ Học sinh hay viết 'một bom'; đúng phải là 'một quả bom' vì bom là danh từ đếm được cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bom' thường đi kèm với loại từ 'quả' để chỉ một đơn vị cụ thể.
- The size of the ground hole crater from the blast indicates it was a bomb.
- The size of the ground hole crater from the blast indicates it was a bomb.Vụ nổ lớn cho thấy đó là một quả bom.
- 2.
thuốc nổ
Any explosive charge.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc khai thác, 'thuốc nổ' là từ tự nhiên nhất để chỉ khối lượng vật liệu gây nổ, thay vì dùng từ 'bom' vốn chỉ các loại vũ khí quân sự.
- The mineworkers are setting their bombs.
- The mineworkers are setting their bombs.Công nhân mỏ đang đặt thuốc nổ để phá đá.
- 3.
quả bóng nước
A bag or balloon containing a substance such as water, flour, or paint, designed to burst and splatter.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'water bomb' thành 'bom nước' (nghĩa là vũ khí nổ); đúng phải là 'quả bóng nước'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bom' chỉ dùng cho vũ khí nổ thực sự. Khi nói về trò chơi của trẻ em, chúng ta dùng từ 'bóng' thay vì 'bom'.
- The children are playing with water bombs in the garden.
- Activists threw paint bombs at the famous artwork.