lemon

noun/ˈlɛmən//ˈlɛmɪn/
  1. 1.

    chanh, chanh, vàng canh

    A yellowish citrus fruit.

    Học sinh thường viết 'một cái chanh' hoặc 'một quả chanh' khi dùng từ 'quả chanh' làm từ vựng chính; đúng phải là 'một quả chanh' (với 'quả' là loại từ) hoặc chỉ dùng 'chanh' sau loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'chanh' chỉ loại quả này, còn 'cây chanh' chỉ cái cây. Khi nói về quả, người Việt thường thêm loại từ 'quả' hoặc 'trái' phía trước.

    • The juice of Lemmons killeth Warts, but better the water of the ſame juice, diſtilled through a glaſs.
    • I squeezed a lemon into my iced tea.Tôi vắt một quả chanh vào trà đá.
  2. 2.

    chanh, chanh

    A semitropical evergreen tree, Citrus limon, that bears such fruits.

    Người học thường nhầm lẫn khi thêm loại từ dư thừa như 'một cái cây chanh'; đúng phải là 'một cây chanh'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chanh' được dùng để chỉ cả quả chanh và cây chanh, vì vậy cần thêm từ 'cây' để làm rõ nghĩa.

    • My father just planted another lemon tree in the garden.Bố tôi vừa trồng thêm một cây chanh trong vườn.
  3. 3.

    màu vàng chanh

    A more or less bright shade of yellow associated with lemon fruits.

    Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, ta thường thêm từ 'màu' vào trước tên gọi của màu đó để làm rõ nghĩa.

    • She is wearing a very striking lemon dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng chanh rất nổi bật.
  4. 4.

    nước cốt chanh

    Lemon juice.

    Trong tiếng Việt, từ 'chanh' chỉ quả chanh, còn 'nước cốt chanh' mới chỉ chất lỏng ép ra từ quả đó. Người học thường nhầm lẫn khi chỉ dùng từ 'chanh' để chỉ cả quả và nước ép.

    • [J]uſt at the laſt ſcald four or five ſpoonfuls of thick new cream, with a few drops of lemon or vinegar, muſhrooms pickled do well, […]
    • [S]tir into this, after taking from the fire, two ounces of butter cut into little bits, putting in one piece at a time, and squeeze a few drops of lemon in this sauce.
  5. 5.

    cá mập chanh

    A lemon shark (Negaprion brevirostris).

    Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật thường bắt đầu bằng tên nhóm loài (cá mập, chim, rắn) trước khi thêm tên định danh cụ thể.

    • Lemon sharks usually live in shallow coastal waters.Cá mập chanh thường sống ở vùng nước nông ven biển.
  6. 6.

    của nợ

    A defective or inadequate item or individual.

    Học sinh có thể dịch nhầm 'lemon' theo nghĩa đen là 'quả chanh'; trong ngữ cảnh này, phải dùng các từ chỉ vật phẩm lỗi như 'của nợ' hoặc 'đồ bỏ đi'.

    Từ này mang tính khẩu ngữ mạnh và thường dùng để chỉ những món đồ đắt tiền nhưng chất lượng kém.

    • He didn’t realise until he’d paid for it that the car was a lemon.
    • “[…]the Navy's supposed to give me a ship that goes, and a captain that fights—— That's what all this muck is for, isn't it?” “Look, it's an old story by now. We're stuck with a lemon. Misfortune of war.[…]”

lemon

adj/ˈlɛmən//ˈlɛmɪn/
  1. 1.

    có vị chanh, (có) vị chanh, (mùi) chanh

    Containing or having the flavour/flavor and/or scent of lemons.

    Trong tiếng Việt, 'có vị chanh' thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống, trong khi 'hương chanh' thường dùng cho các sản phẩm như xà phòng hoặc nước xả vải.

    • I like to drink lemon tea in the summer.Tôi thích uống nước trà có vị chanh vào mùa hè.
  2. 2.

    vàng chanh, màu chanh

    Of the pale yellow colour/color of lemons.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ màu sắc thường đi kèm với danh từ chỉ màu (vàng) và danh từ chỉ vật mẫu (chanh) để tạo thành tính từ chỉ màu sắc cụ thể.

    • She is wearing a very striking lemon dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng chanh rất nổi bật.
  3. 3.

    láo xược

    Smart; cheeky, vocal.

    Từ 'lemon' trong tiếng Anh Anh (phương ngữ Cockney) mang nghĩa lóng, không nên dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

    • Obviously Emin is not the first public figure to get lemon over tax increases.
    • Don't be so cheeky to your teachers.Đừng có láo xược với thầy cô như thế.

lemon

verb/ˈlɛmən//ˈlɛmɪn/
  1. 1.

    vắt chanh vào

    To flavour with lemon.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'lemon' (vắt chanh vào). Người bản ngữ thường dùng cụm động từ 'vắt chanh vào' để diễn đạt hành động này.

    • You can start the vegetables cooking while you are lemoning the fish.
    • You can start the vegetables cooking while you are lemoning the fish.Bạn có thể bắt đầu nấu rau trong khi đang vắt chanh vào cá.