turkey
noun/ˈtɜːki//ˈtɝki/- 1.
gà sao
The guinea fowl (family Numididae).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và gọi là 'gà tây' (turkey/Meleagris); đúng phải là 'gà sao' cho loài chim này.
ℹ Trong tiếng Việt, gà sao là tên gọi phổ biến nhất cho các loài thuộc họ Numididae.
- The farmer keeps a flock of guinea fowl in the garden.Người nông dân nuôi một đàn gà sao trong vườn.
- 2.
gà tây
A bird in the genus Meleagris with a fan-shaped tail and wattled neck.
- 3.
gà tây
A bird in the genus Meleagris with a fan-shaped tail and wattled neck.
⚠ Người học đôi khi viết 'cái gà tây'; đúng phải là 'con gà tây' vì đây là một loài động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, các loài chim thường đi kèm với loại từ 'con'.
- It was a Turkey! He never could have stood upon his legs, that bird. He would have snapped 'em short off in a minute, like sticks of sealing-wax.
- This turkey looks very big and healthy.Con gà tây này trông rất to và khỏe mạnh.
- 4.
thịt gà tây
The flesh or meat of this bird eaten as food.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về thịt của một loại động vật, ta thường thêm từ 'thịt' vào trước tên con vật đó.
- All week after Thanksgiving, I had turkey sandwiches for lunch.
- All week after Thanksgiving, I had turkey sandwiches for lunch.Cả tuần sau Lễ Tạ ơn, tôi đều ăn bánh mì kẹp thịt gà tây vào bữa trưa.
- 5.
gà tây
With a distinguishing word: a bird resembling the Meleagris gallopavo (for example, the brush turkey or bush turkey (Alectura lathami), and the water turkey (Anhinga anhinga)).
⚠ Từ 'gà tây' cũng được dùng cho nghĩa 'loài chim Meleagris gallopavo'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với các từ bổ nghĩa như 'bụi' (brush) hay 'nước' (water), người nghe hiểu đó là các loài chim khác có hình dáng tương tự.
ℹ Trong tiếng Việt, các loài chim có tên gọi chứa 'turkey' thường được dịch bằng cách ghép từ 'gà tây' với đặc điểm nhận dạng của chúng, dù về mặt sinh học chúng có thể không cùng chi với gà tây thật.
- The brush turkey lives in the forests of Australia.Con gà tây bụi sống trong các khu rừng ở Úc.
- 6.
ba cú strike liên tiếp
An act of throwing three strikes in a row.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn bowling, không dùng để chỉ con gà tây hay thịt gà tây.
- He just scored a turkey in this game.Anh ấy vừa ghi được ba cú strike liên tiếp trong ván đấu này.