idiot
noun/ˈɪdiət//ˈɪd͡ʒət/- 1.
- 2.
đồ ngốc
A person who makes stupid decisions; a fool.
⚠ Học sinh hay viết 'một đồ ngốc'; đúng phải là 'đồ ngốc' (không dùng loại từ vì 'đồ' đã mang nghĩa chỉ vật/người theo cách khinh miệt).
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ ngốc' thường được dùng như một danh từ chỉ người mang sắc thái coi thường hoặc trêu chọc, không cần thêm loại từ phía trước.
- He thought people who don't like cricket are idiots. He later got into fights with people who like football.
- We think that people who cycle without a helmet are idiots.
- 3.
người thiểu năng trí tuệ
A person of the lowest intellectual standing, a person who lacks the capacity to develop beyond the mental age of a normal four-year-old; a person with an IQ below 30.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'người ngu' để chỉ người bị khuyết tật trí tuệ; đây là cách gọi xúc phạm và không chính xác về mặt y khoa. Đúng phải là 'người thiểu năng trí tuệ'.
ℹ Đây là thuật ngữ y khoa cũ, hiện nay được coi là không phù hợp và có tính xúc phạm. Trong bối cảnh hiện đại, nên dùng 'người khuyết tật trí tuệ'.
- Idiots were thought to be peculiarly under the care of the Deity, and it was believed that those who treated them kindly would be blessed.
- It is an offence for a man to have unlawful sexual intercourse with a woman whom he knows to be an idiot or imbecile.