clown

noun/ˈklaʊ̯n//ˈklæʊ̯n/
  1. 1.

    chú hề, hề

    A slapstick performance artist often associated with a circus and usually characterized by bright, oversized clothing, a red nose, face paint, and a brightly colored wig.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'người biểu diễn' và 'người làm trò hề' (kẻ ngốc). Trong ngữ cảnh rạp xiếc, phải dùng 'chú hề'.

    Từ 'chú hề' đã bao gồm loại từ 'chú' chỉ người, nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • Over there in Norway, the churches all burn down / Let's go dress in goth clothes and get painted like a clown
    • The children laughed with delight when they saw the clown appear on stage.Mấy đứa trẻ con cười khoái chí khi thấy chú hề xuất hiện trên sân khấu.
  2. 2.

    người hay làm trò

    A person who acts in a silly fashion.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa này với nghĩa diễn viên xiếc, nên tránh dùng từ 'chú hề' vì 'chú hề' chỉ người làm nghề biểu diễn xiếc.

    Từ 'clown' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ người làm trò đùa trong môi trường xã hội, trong khi 'chú hề' trong tiếng Việt thường gắn liền với nghề nghiệp cụ thể tại rạp xiếc.

    • He was regarded as the clown of the school, always playing pranks.
    • He was regarded as the clown of the class, always playing pranks.Nó là người hay làm trò trong lớp, lúc nào cũng bày trò nghịch ngợm.
  3. 3.

    kẻ ngốc

    A stupid person.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'chú hề' (người biểu diễn xiếc); 'chú hề' chỉ dùng cho nghĩa đen, không dùng để chỉ người ngu ngốc.

    Trong tiếng Việt, từ 'kẻ ngốc' hoặc 'thằng ngốc' mang sắc thái coi thường, thường được dùng để chỉ trích hành động của một người hơn là mô tả tính cách cố định.

    • "The dealers snatched at the state of intellectual exhaustion and scepticism of all values that followed the first world war to abolish values and substitute for them an arbitrary mumbo-jumbo of occultism and pseudo-Freudianism, which they tagged on to the works of studio clowns like Picasso and Modigliani and the like."
    • Doc Bruce Banner, belted by gamma rays, Turns into the Hulk – Ain’t he unglamour-rays! [unglamorous] Wreckin’ the town with the power of a bull, Ain’t no monster, clown. Who is as lovable As ever-lovin’ Hulk? - Hulk! Hulk!
  4. 4.

    kẻ thô lỗ

    A man of coarse nature and manners; an awkward fellow; an illbred person; a boor.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương để miêu tả những người thiếu giáo dục hoặc có cách hành xử thô kệch, không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • This loutish clown is such that you never saw so ill - favoured a vizar
    • […] three things ought always to be kept under: a mastiff dog, a stone horse and a clown; and really I think a snarling, cross-grained clown to be the most unlucky beast of three.
  5. 5.

    cá hề

    A clownfish.

    Trong tiếng Việt, 'cá hề' là tên gọi chung cho các loài thuộc phân họ Amphiprioninae, không cần thêm từ loại khác.

    • While the tomato clownfish Amphiprion frenatus has been spawned in captivity, wild-caught tomato clowns are more often seen for sale.
    • There are two clownfish swimming back and forth in my aquarium.Trong bể cá nhà tôi có hai con cá hề đang bơi qua lại.

clown

verb/ˈklaʊ̯n//ˈklæʊ̯n/
  1. 1.

    làm trò hề

    To act in a silly or playful fashion.

    Học sinh hay dùng 'làm hề' một cách thiếu tự nhiên; đúng phải là 'làm trò hề'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm trò hề' thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ hành động gây cười quá mức hoặc không đúng chỗ.

    • Except for Rasheena, the rest of the baby mamas was at least struggling to live halfway right. They used to clown and act shitty whenever they came by Noojie's and saw Carmiesha there. But every last one of them ended up being grateful to her for the things she did for their kids.
    • Stop clowning around in class and focus on the lecture.Đừng có làm trò hề trong giờ học nữa, tập trung vào bài giảng đi.
  2. 2.

    chế giễu

    To ridicule, make fun of.

    Trong tiếng Việt, từ 'chế giễu' mang sắc thái tiêu cực hơn so với hành động trêu đùa thông thường, nhấn mạnh vào việc hạ thấp danh dự của đối phương.

    • The show Dismissed was one of my favorites, because I like to see people get clowned.
    • All my comrades were laughing and clowning me, but shit, that didn't stop me from talking more shit.