comic
adj/ˈkɒmɪk//ˈkɑmɪk/- 1.
hài kịch
Pertaining to comedy, as a literary genre.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'hài hước' cho mọi ngữ cảnh; 'hài hước' chỉ tính cách, còn 'hài kịch' dùng cho thể loại văn học hoặc nghệ thuật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hài kịch' thường được dùng như một danh từ ghép để chỉ thể loại, nhưng khi đóng vai trò tính từ, nó vẫn giữ nguyên hình thái này mà không cần thêm từ nối.
- comic genius
- a comic stereotype
- 2.
hài hước
Using the techniques of comedy, as a composition, performer etc; amusing, entertaining.
⚠ Từ 'hài hước' cũng có thể dùng cho nghĩa 'unintentionally humorous', tuy nhiên trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, nó mang hàm ý chủ đích gây cười rõ rệt hơn.
ℹ Từ 'hài hước' có thể dùng cho cả người (tính cách) và vật (phim ảnh, tiết mục), trong khi 'comic' ở nghĩa này thường tập trung vào phong cách biểu diễn hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- There is a quartet of comic musicians, who perform on instruments of an inconceivable bassness […]
- That group of comic musicians made the whole hall laugh out loud.Nhóm nhạc hài hước đó đã khiến cả khán phòng cười nghiêng ngả.
- 3.
nực cười
Unintentionally humorous; amusing, ridiculous.
⚠ Từ 'buồn cười' có thể trùng với nghĩa 'amusing' (gây cười có chủ đích), nhưng 'nực cười' thường chỉ dùng cho nghĩa 'ridiculous' (nực cười vì sự ngớ ngẩn).
ℹ Từ 'nực cười' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự lố bịch, trong khi 'buồn cười' có thể dùng cho cả sự hài hước chủ động và bị động.
- As there was something excessively comique in the distress of the landlord and his wife […], I could not forbear staying a little to be amused with it.
- The way he dressed looked truly comic.Cách ăn mặc của anh ta trông thật nực cười.
- 4.
thuộc về truyện tranh
Of or relating to comics or sequential art.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc về truyện tranh' thường được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía trước.
- This collection includes many publications that are comic in nature.Bộ sưu tập này bao gồm nhiều ấn phẩm thuộc về truyện tranh cổ điển.