joke
noun/ˈd͡ʒəʊ̯k//ˈd͡ʒɵ̞ʊ̯k/- 1.
câu chuyện cười, chuyện tiếu lâm
An amusing story.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chuyện cười'; đúng phải là 'một câu chuyện cười' vì 'câu' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'câu' được dùng làm loại từ cho các đơn vị ngôn ngữ như câu chuyện, câu đố hoặc câu hỏi.
- Or witty joke our airy senses moves / To pleasant laughter.
- He just told us a very funny joke.Anh ấy vừa kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện cười rất hay.
- 2.
trò đùa, câu nói đùa, đùa, lời nói đùa
Something said or done for amusement, not in seriousness.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trò đùa'; đúng phải là 'một trò đùa' vì 'trò' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trò đùa' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói gây cười, trong khi 'câu chuyện cười' dùng cho các mẩu chuyện hài hước.
- It was a joke!
- Don't be angry, it was just a joke.Đừng giận, đó chỉ là một trò đùa thôi.
- 3.
trò cười
A laughably worthless thing or person; a sham.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'câu chuyện hài' và viết 'đó là một câu chuyện đùa'; với nghĩa này, đúng phải là 'đó là một trò cười'.
ℹ Từ này được dùng để chỉ sự thất bại hoặc sự kém cỏi đáng xấu hổ của một đối tượng nào đó.
- Your effort at cleaning your room is a joke.
- The president was a joke.
- 4.
chuyện nhỏ
Something that is far easier or far less challenging than expected.
⚠ Học sinh hay dùng 'trò đùa' để dịch nghĩa này, nhưng 'trò đùa' chỉ dùng cho nghĩa là một câu chuyện gây cười. Đúng phải là 'chuyện nhỏ' hoặc 'dễ ợt'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói một việc gì đó quá dễ, chúng ta thường dùng tính từ hoặc cụm từ chỉ mức độ thay vì dùng danh từ chỉ một câu chuyện hài hước.
- The final exam was a joke.
- The final exam was a joke.Bài kiểm tra cuối kỳ này đúng là chuyện nhỏ.