laugh
noun/lɐːf//lɑːf/- 1.
- 2.
trò cười
Something that provokes mirth or scorn.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tiếng cười' (âm thanh) và 'trò cười' (sự việc gây cười); đúng phải là 'đó là một trò cười' thay vì 'đó là một tiếng cười' khi nói về một sự việc nực cười.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trò cười' thường được dùng để chỉ một sự việc gây ra sự chế giễu hoặc coi thường.
- “And this rug,” he says, stomping on an old rag carpet. “How much do you suppose that cost?” ¶ It was my first guess, so I said fifty dollars. ¶ “That’s a laugh,” he said. “I paid two thousand for that rug.”
- Life's a piece of shit / When you look at it / Life's a laugh and death's a joke, it's true.
- 3.
người vui tính
A fun person.
⚠ Người học hay viết 'một cái người vui tính'; đúng phải là 'một người vui tính' vì 'người' đã là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Anh, 'a laugh' dùng để chỉ người, nhưng trong tiếng Việt, ta cần thêm danh từ 'người' để làm rõ nghĩa.
- a good laugh
- 2010, The Times, March 14, 2010, Tamzin Outhwaite, the unlikely musical star Outhwaite is a good laugh, yes, she knows how to smile: but deep down, she really is strong and stern.