laughter
noun/ˈlɑːftə//ˈlæftɚ/- 1.
tiếng cười, sự cười, tiếng cười
The sound of laughing, produced by air so expelled; any similar sound.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng cười' là danh từ chỉ âm thanh, trong khi 'cười' là động từ chỉ hành động. Người học thường nhầm lẫn giữa việc dùng danh từ chỉ âm thanh và danh từ chỉ hành động.
- Their loud laughter betrayed their presence.
- There was some laughter, and Roddle was left free to expand his ideas on the periodic visits of cowboys to the town.
- 2.
trò cười
A reason for merriment.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trò cười' (đối tượng gây cười) với 'tiếng cười' (âm thanh). Không nên dùng 'tiếng cười' trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trò cười' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người hoặc sự việc bị người khác chế giễu.
- He became the laughter of the whole class because he forgot to zip up his pants.Anh ta trở thành trò cười cho cả lớp vì quên kéo khóa quần.