sống thật
Not caring what others think about one's personality, style, or behavior; focused on maintaining individuality.
⚠ Cả hai nghĩa của 'based' đều có thể dịch là 'chất', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự chân thật với bản thân, còn ở nghĩa 'đáng ngưỡng mộ' nó nhấn mạnh vào sự dũng cảm khi giữ vững lập trường gây tranh cãi.
ℹ Từ này được sử dụng phổ biến trên mạng xã hội để khen ngợi những người có quan điểm độc lập và không chạy theo số đông.
- Based means being yourself. Not being scared of what people think about you. Not being afraid to do what you wanna do. Being positive. […] Based is positive.
- You have to work as a human with empathy and love in your heart, staying positive and staying based and staying normal.