based

adj/beɪst/
  1. 1.

    dựa trên

    Founded on; having a basis; often used in combining forms.

    Trong tiếng Việt, 'dựa trên' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ căn cứ của một sự việc, thay vì dùng như tính từ đứng sau danh từ như trong tiếng Anh.

    • That was a soundly based argument.
    • The company opted for a subscription-based business model.

based

verb/beɪst/
  1. 1.

    dựa trên

    simple past and past participle of base

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'dựa trên' thường được dùng để chỉ nguồn gốc ý tưởng, trong khi 'chuyển thể từ' được dùng cụ thể hơn cho các tác phẩm văn học được làm thành phim.

    • It's a new film based on a best-selling novel.
    • This film is based on a best-selling novel.Bộ phim này dựa trên một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
  2. 2.

    đặt

    simple past and past participle of base

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc đặt một vật lên bề mặt, chúng ta thường dùng 'đặt' hoặc 'để' thay vì dịch sát nghĩa từ 'base'.

    • The ladder is based on the even sidewalk for stability.
    • The ladder was placed on the even sidewalk for stability.Chiếc thang được đặt trên vỉa hè bằng phẳng để giữ thăng bằng.
  3. 3.

    có trụ sở

    simple past and past participle of base

    Học sinh hay viết 'công ty đó dựa ở New York'; đúng phải là 'công ty đó có trụ sở ở New York'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'có trụ sở' để chỉ nơi một tổ chức đặt cơ sở hoạt động chính thay vì dịch sát nghĩa từ 'based'.

    • The company is based in New York.
    • The company is based in New York.Công ty đó có trụ sở ở New York.

based

adj/beɪst/
  1. 1.

    sống thật

    Not caring what others think about one's personality, style, or behavior; focused on maintaining individuality.

    Cả hai nghĩa của 'based' đều có thể dịch là 'chất', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự chân thật với bản thân, còn ở nghĩa 'đáng ngưỡng mộ' nó nhấn mạnh vào sự dũng cảm khi giữ vững lập trường gây tranh cãi.

    Từ này được sử dụng phổ biến trên mạng xã hội để khen ngợi những người có quan điểm độc lập và không chạy theo số đông.

    • Based means being yourself. Not being scared of what people think about you. Not being afraid to do what you wanna do. Being positive. […] Based is positive.
    • You have to work as a human with empathy and love in your heart, staying positive and staying based and staying normal.
  2. 2.

    chất

    Admirable; praiseworthy, especially if simultaneously unpopular or controversial.

    Đây là từ lóng trên mạng, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp với người lớn tuổi.

    • I hate l'Académie Française, but their spelling reforms are kind of based.
    • I officially approve of North Korea. This is... this is incredibly based.
  3. 3.

    chất

    Admirable; praiseworthy, especially if simultaneously unpopular or controversial.

    Từ 'chất' có thể dùng cho sense 'cá tính/không quan tâm người khác nghĩ gì', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự ủng hộ đối với một quan điểm gây tranh cãi.

    Đây là từ lóng trên mạng, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp với người lớn tuổi.

    • based and redpilled
    • My last account got banned for being too based.

based

intj/beɪst/
  1. 1.

    chuẩn

    Indicating emphatic approval of a statement or opinion, often a controversial or unpopular one.

    Đây là từ lóng được dùng chủ yếu trên mạng xã hội, không nên dùng trong văn viết hay giao tiếp trang trọng.

    • —There is no ethics in communism—Based.
    • —There is no ethics in communism. —Based.—Chủ nghĩa cộng sản không có đạo đức gì cả. —Chuẩn.