pleasure

noun/ˈplɛʒə//ˈplɛʒɚ/
  1. 1.

    sự hài lòng, niềm vui thích

    A state of being pleased or contented; gratification.

    Từ 'sự hài lòng' thường được dùng để chỉ cảm giác thỏa mãn về mặt tinh thần hoặc công việc, trong khi 'niềm vui' mang sắc thái cảm xúc tích cực và nhẹ nhàng hơn.

    • He remembered with pleasure his home and family.
    • I get a lot of pleasure from watching others work hard while I relax.
  2. 2.

    niềm vui

    A person, thing or action that causes enjoyment.

    Trong tiếng Việt, 'niềm vui' là danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.

    • It was a pleasure to meet you.
    • Having a good night's sleep is one of life's little pleasures.
  3. 3.

    khoái cảm

    Sexual enjoyment.

    Từ này mang tính mô tả khách quan về cảm giác thể xác, không nên dùng để chỉ sự vui vẻ hay hài lòng trong các tình huống xã hội thông thường.

    • They seek pleasure together in their sex life.Họ cùng nhau tìm kiếm khoái cảm trong đời sống tình dục.
  4. 4.

    ý muốn

    One's preference.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'ý muốn' thường được dùng để hỏi về lựa chọn của người khác một cách lịch sự, tương tự như cách dùng 'pleasure' trong ngữ cảnh này.

    • What is your pleasure: coffee or tea?
    • What is your pleasure: coffee or tea?Ý muốn của bạn là gì: cà phê hay trà?
  5. 5.

    ý muốn

    The will or desire of someone or some agency in power.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, cụm từ 'at the pleasure of' thường được dịch là 'theo ý muốn của' để nhấn mạnh quyền quyết định tuyệt đối của bên có thẩm quyền.

    • to hold an office at pleasure: to hold it indefinitely until it is revoked
    • to be imprisoned at Her Majesty's pleasure: to be imprisoned indefinitely

pleasure

intj/ˈplɛʒə//ˈplɛʒɚ/
  1. 1.

    rất hân hạnh

    pleased to meet you, "It's my pleasure"

    Trong tiếng Việt, người nói thường thêm các đại từ nhân xưng như 'anh', 'chị', 'bạn' vào sau cụm từ này để thể hiện sự lịch sự và phù hợp với đối tượng giao tiếp.

    • Hello, it's a pleasure to meet you.Chào anh, tôi rất hân hạnh được làm quen với anh.

pleasure

verb/ˈplɛʒə//ˈplɛʒɚ/
  1. 1.

    làm hài lòng

    To give or afford pleasure to.

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa tình dục, nên tránh dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật hoặc lãng mạn vì dễ gây hiểu lầm; hãy dùng 'làm hài lòng' để diễn đạt ý nghĩa trung tính.

    Trong tiếng Việt, 'làm hài lòng' là cụm từ phổ biến nhất để diễn tả việc mang lại cảm giác dễ chịu cho người khác trong các tình huống xã hội thông thường.

    • [H]e / [...] / Had tost his ball and flown his kite, and roll'd / His hoop to pleasure Edith, [...]
    • He tried to pleasure everyone at the party.Anh ấy cố gắng làm hài lòng mọi người trong buổi tiệc.
  2. 2.

    làm thỏa mãn tình dục

    To give sexual pleasure to.

    Đây là cách diễn đạt trực tiếp và tế nhị hơn so với các từ lóng thô tục trong tiếng Việt khi nói về hoạt động tình dục.

    • Johnny pleasured Jackie with his mouth last night.
    • In the opening scene, Rupert Campbell-Black (played by Alex Hassell), the gravitational center of Cooper’s world, is seen pleasuring a woman in the bathroom of a Concorde jet, thrusting so vigorously that she hardly notices when the plane goes supersonic.
  3. 3.

    đi chơi giải trí

    To take pleasure; to seek or pursue pleasure.

    Từ 'pleasure' trong nghĩa này mang tính cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương, nên ta dùng cụm từ chỉ hành động đi tìm niềm vui.

    • to go pleasuring
    • They often go pleasuring on weekends.Họ thường đi chơi giải trí vào cuối tuần.