happiness

noun/ˈhæpinɪs//ˈhæpinəs/
  1. 1.

    niềm hạnh phúc, hạnh phúc

    The emotion of being happy; joy; elation.

    Học sinh hay viết 'một cái hạnh phúc'; đúng phải là 'niềm hạnh phúc' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Việt, từ 'hạnh phúc' thường được dùng với các từ chỉ trạng thái như 'niềm' hoặc 'sự' để nhấn mạnh cảm xúc bên trong.

    • seek happiness
    • true happiness
  2. 2.

    sự thịnh vượng

    Prosperity, thriving, wellbeing.

    Trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, 'happiness' thường mang nghĩa rộng hơn là niềm vui cá nhân, nó ám chỉ một trạng thái xã hội ổn định và phát triển.

    • We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal, that they are endowed by their Creator with certain unalienable Rights, that among these are Life, Liberty and the pursuit of Happiness.
    • Every citizen desires the prosperity of their country.Mọi người dân đều mong muốn sự thịnh vượng cho đất nước mình.
  3. 3.

    sự may mắn, may mắn, phúc

    Good luck; good fortune.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'happiness' với nghĩa là 'may mắn' mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • All happineſſe bechance to thee in Millaine.
    • May all happiness bechance to you.Cầu chúc cho mọi sự may mắn sẽ đến với bạn.
  4. 4.

    sự tinh tế tự nhiên

    Fortuitous elegance; unstudied grace, used especially of language.

    Đây là nghĩa cổ của từ 'happiness', hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa về sự duyên dáng hay tinh tế.

    • Some Beauties yet, no Precepts can declare, / For there's a Happineſs as well as Care.
    • The author's choice of words has a happiness that makes the poem incredibly compelling.Cách tác giả chọn từ ngữ mang một sự tinh tế tự nhiên khiến bài thơ trở nên vô cùng lôi cuốn.