destroy
verb/dɪˈstɹɔɪ/- 1.
- 2.
làm mất
To neutralize, undo a property or condition.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'làm mất' được dùng để chỉ việc triệt tiêu một đặc tính vốn có, khác với việc phá hủy vật chất như các nghĩa khác của 'destroy'.
- Smoking destroys the natural subtlety of the palate.
- Smoking destroys the natural subtlety of the palate.Hút thuốc lá làm mất đi sự tinh tế tự nhiên của vị giác.
- 3.
tiêu hủy
To put down or euthanize.
⚠ Người học hay dùng 'phá hủy' cho trường hợp này, nhưng 'phá hủy' chỉ dùng cho đồ vật hoặc công trình; đúng phải là 'tiêu hủy' khi nói về động vật.
ℹ Trong ngữ cảnh thú y hoặc luật pháp, 'tiêu hủy' được dùng để chỉ việc kết thúc sự sống của động vật một cách có kiểm soát.
- Destroying a rabid dog is required by law.
- Destroying a rabid dog is required by law.Việc tiêu hủy một con chó bị dại là yêu cầu bắt buộc theo luật.
- 4.
làm suy sụp
To severely disrupt the well-being of (a person); ruin.
⚠ Học sinh hay dùng 'phá hủy' cho người, ví dụ 'biến cố phá hủy cô ấy'; đúng phải là 'làm suy sụp' hoặc 'hủy hoại'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phá hủy' thường chỉ dùng cho đồ vật hoặc công trình, không dùng cho cảm xúc hay cuộc đời của con người.
- Her divorce destroyed her; she had a nervous breakdown and was severely depressed for more than a year.
- Other girls in the foster home are eager to destroy her and get her kicked out of the place. It's a tough situation.
- 5.
thắng áp đảo
To utterly defeat; to crush.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi điện tử để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về trình độ giữa hai bên.
- Remember when Germany destroyed Brazil 7–1 in the World Cup?
- Growing up, [Kevin] Durant told me, he was a sore loser. That all changed one day when he was 11, after he got destroyed by his father in a game of one on one in the driveway.
- 6.
xóa
To remove data.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, 'xóa' là từ thông dụng nhất để chỉ việc loại bỏ dữ liệu, thay vì dùng các từ chỉ sự phá hủy vật lý như 'phá hủy' hay 'hủy hoại'.
- The memory leak happened because we forgot to destroy the temporary lists.
- We deleted the temporary files to free up memory.Chúng tôi đã xóa các tệp tin tạm thời để giải phóng bộ nhớ.