colour

noun
  1. 1.

    màu

    Commonwealth and Ireland standard spelling of color.

    Từ 'màu' thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường, trong khi 'màu sắc' mang tính khái quát hoặc mô tả vẻ ngoài sống động hơn.

    • Substances float around each other until you crush them all with a blender. Add a bit of white miso, lemon juice, truffle oil, chives: survey your wreckage, which will be the wrong colour (cream with a hint of grey) and the wrong consistency (gluey).
    • This soup is the wrong colour.Món súp này có màu không được đẹp mắt cho lắm.

colour

adj
  1. 1.

    có màu

    Commonwealth and Ireland standard spelling of color.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'màu' làm tính từ; đúng phải là 'có màu' để chỉ tính chất.

    Trong tiếng Việt, 'màu' là danh từ, vì vậy khi muốn dùng như tính từ trong tiếng Anh, cần thêm từ 'có' phía trước.

    • I prefer colour photographs to black and white ones.Tôi thích những bức ảnh có màu hơn là ảnh đen trắng.

colour

verb
  1. 1.

    tô màu

    Commonwealth and Ireland standard spelling of color.

    Mặc dù 'colour' là cách viết của Anh-Anh, nghĩa của nó hoàn toàn tương đương với 'color' trong Anh-Mỹ.

    • Please colour this picture.Con hãy tô màu vào bức tranh này nhé.