ruin
noun/ˈɹuː.ɪn/[ˈɹuwɪn]- 1.
tàn tích
The remains of a destroyed or dilapidated construction, such as a house or castle.
ℹ Từ 'tàn tích' thường được dùng cho các công trình có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ, trong khi 'đống đổ nát' thường dùng cho các công trình vừa bị phá hủy gần đây.
- The Veian and the Gabian towirs shall fall, / And one promiscuous ruin cover all; / Nor, after length of years, a stone betray / The place where once the very ruins lay.
- The labour of a day will not build up a virtuous habit on the ruins of an old and vicious character.
- 2.
hư hại
The state of being a ruin, destroyed or decayed.
- The monastery has fallen into ruin.
- 3.
sự hủy hoại
Something that leads to serious trouble or destruction.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hủy hoại' thường được dùng để chỉ quá trình hoặc nguyên nhân gây ra sự sụp đổ về mặt tinh thần hoặc tài chính, trong khi 'sự phá sản' nhấn mạnh vào khía cạnh mất hết tiền bạc.
- Gambling has been the ruin of many.
- The errors of young men are the ruin of business.
- 4.
sự hủy hoại
The act of ruining something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các khái niệm trừu tượng như kế hoạch, danh tiếng hoặc tương lai.
- That decision led to the ruin of our plans.Quyết định đó đã dẫn đến sự hủy hoại kế hoạch của chúng tôi.
- 5.
cú ngã
A fall or tumble.
ℹ Từ 'cú ngã' dùng để chỉ một sự kiện cụ thể khi ai đó bị ngã, khác với nghĩa 'sự đổ nát' hay 'sự phá hủy' thường thấy của từ 'ruin'.
- His ruin startled th’ other steeds.
- His ruin startled the other steeds.Cú ngã của anh ấy làm những con ngựa khác hoảng sợ.
- 6.
sự sụp đổ
A change that destroys or defeats something; destruction; overthrow.
ℹ Từ 'sự sụp đổ' thường được dùng cho các hệ thống, tổ chức hoặc chế độ chính trị, trong khi 'sự phá hủy' nhấn mạnh vào hành động làm cho một thứ gì đó hư hại nặng nề.
- the ruin of a ship or an army
- the ruin of a constitution or a government