found

noun/ˈfaʊ̯nd//ˈfæʊ̯nd/
  1. 1.

    bao ăn ở

    Food and lodging; board.

    ℹ Đây là một cụm từ cố định thường được dùng trong các hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận làm việc để chỉ quyền lợi được cung cấp chỗ ở và bữa ăn.

    • I'll only give you the usual payment—say five hundred dollars a year, and found." / "And—what?" / "Found—that is, board, you know, and clothing, of course, also.
    • He moves north through small settlements and farms, working for day wages and found.

found

verb/ˈfaʊ̯nd//ˈfæʊ̯nd/
  1. 1.

    thành lập

    To start (an institution or organization).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thành lập' thường dùng cho các tổ chức, công ty hoặc cơ quan, không dùng cho việc xây dựng nhà cửa hay nền móng vật lý.

    • “[…] That woman is stark mad, Lord Stranleigh. Her own father recognised it when he bereft her of all power in the great business he founded. …”
    • He founded this company more than twenty years ago.Ông ấy đã thành lập công ty này cách đây hơn hai mươi năm.
  2. 2.

    xây dựng

    To begin building.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'xây dựng' (dùng cho công trình) và 'thành lập' (dùng cho tổ chức); 'thành lập' không dùng cho ngôi nhà.

    ℹ Từ 'xây dựng' có thể dùng cho cả nghĩa đen (công trình) và nghĩa bóng (mối quan hệ, kế hoạch).

    • They started to build the new house last month.Họ đã bắt đầu xây dựng ngôi nhà mới vào tháng trước.
  3. 3.

    dựa trên

    To use as a foundation; to base.

    ⚠ Học sinh hay viết 'dựa vào trên' hoặc 'căn cứ trên vào'; đúng phải là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dựa trên' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như lý lẽ hay giả thuyết, trong khi 'căn cứ vào' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.

    • Being left alone with him after they had dined, he obſerved, that however ſtrongly he was convinced of Zeluco’s being the writer of the letter, yet as he had had the precaution to diſguiſe his hand-writing, it would be fruitleſs to found any legal proſecution upon that circumſtance.
    • […] being now out of print, I shall use the freedom to give an extract from it, and in an Appendix to this Pamphlet (No. II.), republish one of the Tables that Author refers to, which will shew the facts he founded his reasoning upon, and the nature of the deductions which were the result of his researches.

found

verb/ˈfaʊ̯nd//ˈfæʊ̯nd/
  1. 1.

    nấu chảy

    To melt, especially of metal or glass in an industrial setting.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'đun chảy' trong đời sống, nhưng trong ngữ cảnh công nghiệp, 'nấu chảy' là thuật ngữ chính xác nhất để chỉ quá trình xử lý kim loại.

    ℹ Từ 'nấu chảy' được dùng cho cả quy trình công nghiệp lẫn các tình huống đời thường như nấu chảy bơ hay sáp.

    • They are melting steel in an industrial furnace.Họ đang nấu chảy thép trong lò công nghiệp.
  2. 2.

    đúc

    To form by melting a metal and pouring it into a mould; to cast.

    ⚠ Từ 'đúc' cũng được dùng cho nghĩa 'làm tan chảy kim loại' (to melt), nhưng trong tiếng Việt, hành động nung chảy và hành động tạo hình thường được gộp chung vào một từ 'đúc' khi nói về quá trình sản xuất.

    ℹ Từ 'đúc' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ.

    • Whereof to found their engines.
    • They are casting large bronze bells.Họ đang đúc những chiếc chuông đồng lớn.

found

noun/ˈfaʊ̯nd//ˈfæʊ̯nd/
  1. 1.

    chu kỳ nấu chảy

    The period of time when a furnace is at its hottest; the interval in which the furnace is meant to fully melt glass.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong công nghiệp sản xuất thủy tinh, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The glass melting cycle usually lasts for several hours.Chu kỳ nấu chảy thủy tinh thường kéo dài vài giờ.

found

noun/ˈfaʊ̯nd//ˈfæʊ̯nd/
  1. 1.

    giũa răng lược

    A thin, single-cut file for comb-makers.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái giũa răng lược'; đúng phải là 'một giũa răng lược' vì từ 'giũa' đã mang nghĩa công cụ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giũa' vốn đã chỉ một loại dụng cụ, nên khi kết hợp với loại từ 'cái', người nói thường lược bỏ bớt nếu danh từ đi kèm đã rõ nghĩa chuyên môn.

    • The craftsman uses the found to make even grooves.Người thợ thủ công dùng giũa răng lược để tạo ra các đường rãnh đều nhau.