institute

noun/ˈɪnstɪtjuːt//ˈɪnstɪtuːt/
  1. 1.

    viện

    An organization founded to promote a cause

    • I work in a medical research institute.
  2. 2.

    học viện

    An institution of learning; a college, especially for technical subjects

  3. 3.

    tòa nhà của viện

    The building housing such an institution.

    Học sinh hay viết 'cái viện' để chỉ tòa nhà; đúng phải là 'tòa nhà của viện'.

    Trong tiếng Việt, 'viện' thường chỉ tổ chức hoặc cơ quan, nên cần thêm 'tòa nhà của' để chỉ rõ phần vật chất là tòa nhà.

    • We visited the institute this morning.Chúng tôi đã đến thăm tòa nhà của viện vào sáng nay.
  4. 4.

    sự thiết lập

    The act of instituting; institution.

    Từ này mang tính cổ, hiện nay thường được thay thế bằng các từ như 'sự thành lập' hoặc 'sự thiết lập' trong văn cảnh hiện đại.

    • water sanctified by Christ's institute
    • Water sanctified by Christ's institute.Nước đã được thánh hóa bởi sự thiết lập của Chúa.
  5. 5.

    quy định

    That which is instituted, established, or fixed, such as a law, habit, or custom.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn bản cũ hoặc văn chương.

    • They made a sort of institute and digest of anarchy.
    • to make the Stoic institutes thy own

institute

verb/ˈɪnstɪtjuːt//ˈɪnstɪtuːt/
  1. 1.

    thiết lập

    To begin or initiate (something); to found.

    Khi nói về các quy định hoặc luật lệ, 'ban hành' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'thiết lập'.

    • He instituted the new policy of having children walk through a metal detector to enter school.
    • And haply institute / A course of learning and ingenious studies.
  2. 2.

    huấn luyện

    To train, instruct.

    Từ này trong nghĩa 'huấn luyện' hiện nay đã trở nên cổ, người bản ngữ hiện đại thường dùng 'train' hoặc 'instruct' thay vì 'institute'.

    • Publius was the first that ever instituted the Souldier to manage his armes by dexteritie and skil, and joyned art unto vertue, not for the use of private contentions, but for the wars and Roman peoples quarrels.
    • If children were early instituted, knowledge would insensibly insinuate itself.
  3. 3.

    bổ nhiệm

    To nominate; to appoint.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bổ nhiệm' (dùng cho chức vụ) và 'tuyển dụng' (dùng cho việc thuê người làm); đúng phải là 'bổ nhiệm một người vào vị trí'.

    Trong tiếng Việt, 'bổ nhiệm' thường đi kèm với chức vụ hoặc vị trí công việc cụ thể, không dùng cho các công việc lao động phổ thông.

    • We institute your Grace / To be our regent in these parts of France.
    • The board has officially appointed him to the position of CEO.Hội đồng đã chính thức bổ nhiệm ông ấy vào vị trí giám đốc điều hành.
  4. 4.

    trao quyền quản xứ

    To invest with the spiritual charge of a benefice, or the care of souls.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong giáo luật, chỉ hành động trao quyền cai quản giáo xứ cho một giáo sĩ, khác với việc bổ nhiệm nhân sự thông thường trong công việc.

    • a writ issued to the bishop, to institute the clerk of that patron
    • The bishop instituted the priest into the parish.Giám mục đã trao quyền quản xứ cho vị linh mục mới tại nhà thờ này.

institute

adj/ˈɪnstɪtjuːt//ˈɪnstɪtuːt/
  1. 1.

    được thiết lập

    Established; organized; founded.

    Từ này mang tính chất cổ và trang trọng, thường được dùng trong các văn bản luật pháp hoặc lịch sử. Trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng 'được thành lập' hoặc 'được thiết lập' thay vì cố gắng dịch sát nghĩa của từ cổ này.

    • They have but few laws. For to a people so instruct and institute, very few to suffice.
    • This legal system has been established for a long time.Hệ thống pháp luật này đã được thiết lập từ lâu.