knife
noun/ˈnaɪ̯f//ˈnɐɪ̯f/- 1.
con dao, dao
A utensil or a tool designed for cutting, consisting of a flat piece of hard material, usually steel or other metal (the blade), usually sharpened on one edge, attached to a handle. The blade may be pointed for piercing.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dao'; đúng phải là 'một con dao'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ phổ biến nhất cho các vật dụng có lưỡi sắc như dao, kéo hay kiếm.
- He was looking for a knife to chop some steak.
- Jeff was bent low over the backboard, working with the knife, a steady sawing motion, his shirt soaked through with sweat.
- 2.
dao găm
A weapon designed with the aforementioned specifications intended for slashing or stabbing but too short to be called a sword; a dagger.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'dao' chung chung cho cả vũ khí; đúng phải là 'dao găm' để phân biệt với dao làm bếp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dao' thường chỉ dụng cụ nhà bếp, còn 'dao găm' dùng để chỉ loại vũ khí có lưỡi ngắn.
- The attacker pulled a knife from his pocket.Kẻ tấn công rút một con dao găm ra khỏi túi áo.
- 3.
lưỡi cắt
Any blade-like part in a tool or a machine designed for cutting, such as that of a chipper.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'con dao' cho các bộ phận máy móc; 'con dao' chỉ dùng cho dụng cụ cầm tay. Với máy móc, phải dùng 'lưỡi cắt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưỡi' được dùng cho nhiều loại bộ phận cắt của máy móc, không chỉ riêng dao cầm tay.
- This wood chipper has a very sharp knife.Máy băm gỗ này có một lưỡi cắt rất sắc.