tongue
noun/tʌŋ//tʊŋɡ/- 1.
lưỡi, lưỡi
The flexible muscular organ in the mouth that is used to move food around, for tasting and that is moved into various positions to modify the flow of air from the lungs in order to produce different sounds in speech.
⚠ Học sinh hay viết 'cái lưỡi'; đúng phải là 'lưỡi' vì từ này đã mang nghĩa chỉ bộ phận cơ thể, không cần thêm loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, các bộ phận cơ thể thường không cần thêm loại từ như 'cái' khi nói về chức năng sinh học.
- But lering and lurking here and there like ſpies,
- She burned her tongue while drinking hot tea.Cô ấy bị bỏng lưỡi khi đang uống trà nóng.
- 2.
lưỡi
Such an organ, as taken from animals and used for food (especially from cows).
⚠ Từ 'lưỡi' cũng dùng cho bộ phận trong miệng, nhưng ngữ cảnh món ăn (như 'lưỡi bò') giúp phân biệt rõ ràng với bộ phận cơ thể người.
ℹ Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ 'lưỡi' được dùng trực tiếp mà không cần loại từ vì nó được coi là một loại nguyên liệu thực phẩm.
- cold tongue with mustard
- However you eat them, tongue and chicken and new bread are very good things, and no one minds being sprinkled a little with soda-water on a really fine hot day.
- 3.
vòi
Any similar organ, such as the lingual ribbon, or odontophore, of a mollusk; the proboscis of a moth or butterfly; or the lingua of an insect.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'lưỡi' cho mọi trường hợp, nhưng với côn trùng thì 'lưỡi' là sai, đúng phải là 'vòi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vòi' được dùng cho bộ phận hút thức ăn của côn trùng, trong khi 'lưỡi' chỉ dùng cho cơ quan vị giác của động vật có xương sống.
- The butterfly uses its tongue to sip nectar from flowers.Con bướm dùng vòi để hút mật hoa.
- 4.
ngôn ngữ
A language.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng' thường được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt), trong khi 'ngôn ngữ' mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật hơn.
- He was speaking in his native tongue.
- […] that great Towre, which is so much renownd For tongues confusion in holie writ,
- 5.
dân tộc
The speakers of a language, collectively.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'tongue' với nghĩa này thường được dịch là 'dân tộc' hoặc 'cộng đồng ngôn ngữ' thay vì dịch sát nghĩa đen là 'lưỡi'.
- I will gather all nations and tongues; and they shall come, and see my glory.
- He will gather all nations and tongues; and they shall come, and see his glory.Ngài sẽ quy tụ mọi dân tộc và mọi cộng đồng ngôn ngữ để họ được thấy vinh quang của Ngài.
- 6.
giọng
A voice, (the distinctive sound of a person's speech); accent (distinctive manner of pronouncing a language).
⚠ Từ 'giọng' cũng được dùng cho nghĩa 'ngôn ngữ' (language) trong một số ngữ cảnh văn học, nhưng ở đây nó tập trung vào âm thanh đặc trưng của lời nói thay vì hệ thống ngôn ngữ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giọng' được dùng cho cả âm sắc cá nhân lẫn ngữ điệu vùng miền, tương tự như cách dùng 'tongue' trong ngữ cảnh này.
- Who are you? Tell me, for more certainty, Albeit I’ll swear that I do know your tongue.
- [...] one of [the prisoners], whom by his tongue I knew to be a Scotchman, lamented most piteously [...]