lap

noun/læp//lap/
  1. 1.

    tà áo

    The loose part of a coat; the lower part of a garment that plays loosely; a skirt; an apron.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'tà áo' với 'gấu áo' (hem). 'Gấu áo' chỉ phần mép dưới cùng, còn 'tà áo' là phần vạt áo rủ xuống.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tà' thường đi kèm với 'áo' để chỉ phần vạt rủ xuống của các loại trang phục như áo dài hoặc áo khoác.

    • She held onto her mother's lap while walking in the crowd.Cô ấy nắm lấy tà áo của mẹ khi đi trong đám đông.
  2. 2.

    gấu

    An edge; a border; a hem, as of cloth.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gấu' thường được dùng cho quần hoặc áo, trong khi 'viền' mang nghĩa chung hơn cho các loại vải hoặc vật liệu khác.

    • The hem of these trousers is a bit too long for my legs.Gấu của chiếc quần này hơi bị dài so với chân tôi.
  3. 3.

    đùi

    The part of the clothing that lies on the knees or thighs when one sits down; that part of the person thus covered.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng từ 'lòng' để chỉ vị trí vật lý trên cơ thể; 'lòng' thường mang nghĩa trừu tượng hơn hoặc dùng trong các cụm từ như 'trong lòng'. Khi nói về vị trí đặt đồ vật, hãy dùng 'đùi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'lap' thường được diễn đạt trực tiếp bằng bộ phận cơ thể cụ thể là 'đùi' thay vì một từ riêng biệt cho khoảng không gian trên đùi.

    • She placed the book on her lap while reading.Cô ấy đặt cuốn sách lên đùi mình khi đang đọc.
  4. 4.

    cái nôi

    A place of rearing and fostering.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch nghĩa đen là 'đùi' (lap của cơ thể), nhưng trong ngữ cảnh này phải dùng 'cái nôi' để chỉ nơi nuôi dưỡng.

    ℹ Từ 'cái nôi' trong tiếng Việt thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi khởi nguồn của một sự vật, hiện tượng.

    • This city is considered the cradle of human civilization.Thành phố này được coi là cái nôi của nền văn minh nhân loại.
  5. 5.

    lòng

    The upper legs of a seated person.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ngồi trên đùi mẹ'; đúng phải là 'ngồi trong lòng mẹ' vì 'lòng' bao hàm cả tư thế ngồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lòng' được dùng phổ biến để chỉ vị trí này khi một người ngồi, đặc biệt là khi bế trẻ em.

    • The boy was sitting on his mother's lap.
    • The boy was sitting on his mother's lap.Cậu bé đang ngồi trong lòng mẹ.
  6. 6.

    cửa mình

    The female pudenda.

    ℹ Đây là một từ mang tính uyển ngữ, thường xuất hiện trong các văn bản y tế hoặc văn chương cổ thay vì dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • In older medical texts, the term 'cửa mình' was often used to refer to the female pudenda.Trong các tài liệu y khoa cũ, người ta thường dùng từ cửa mình để chỉ bộ phận sinh dục nữ.

lap

verb/læp//lap/
  1. 1.

    ôm ấp

    To enfold; to hold as in one's lap; to cherish.

    ℹ Từ này mang sắc thái văn chương hoặc biểu cảm, thường được dùng để diễn tả sự chăm sóc hoặc bảo vệ đầy tình cảm.

    • Her garment spreads, and laps him in the fold.
    • The mother holds her small child in her lap.Người mẹ ôm ấp đứa con nhỏ trong vòng tay.
  2. 2.

    gối đầu

    To rest or recline in someone's lap, or as in a lap.

    ⚠ Học sinh hay viết 'nằm trên đùi' để chỉ hành động này; tuy nhiên, 'gối đầu' mới là cách diễn đạt tự nhiên nhất khi nói về việc đặt đầu lên đùi ai đó.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'gối đầu' kèm theo bộ phận cơ thể (đùi) thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • to lap his head on lady's breast
    • The child rested its head on its mother's lap and fell asleep.Đứa bé gối đầu lên đùi mẹ và ngủ thiếp đi.

lap

verb/læp//lap/
  1. 1.

    gấp

    To fold; to bend and lay over or on something.

    ℹ Từ 'gấp' được dùng phổ biến cho các vật liệu mềm như vải hoặc giấy, trong khi 'xếp' thường dùng cho việc sắp đặt nhiều lớp ngăn nắp.

    • to lap a piece of cloth
    • I need to lap this edge of the fabric before sewing.Tôi cần gấp mép vải này lại trước khi khâu.
  2. 2.

    quấn

    to wrap around, enwrap, wrap up

    ⚠ Từ 'quấn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to wind around', tuy nhiên trong ngữ cảnh này 'quấn' nhấn mạnh vào việc bao bọc bên ngoài thay vì chỉ đơn thuần là quấn quanh theo vòng xoắn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quấn' được dùng cho nhiều hành động bao bọc khác nhau như quấn khăn, quấn băng, hay quấn chỉ, không chỉ giới hạn trong nghĩa 'lap'.

    • to lap a bandage around a finger
    • About the paper […] I lapped several times a slender thread of very black silk.
  3. 3.

    bao bọc

    to envelop, enfold

    ⚠ Học sinh hay dùng 'gói' (wrap) thay cho 'bao bọc' trong ngữ cảnh trừu tượng; đúng phải là 'bao bọc'.

    ℹ Từ 'bao bọc' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính ẩn dụ về sự che chở hoặc bao quanh bởi một trạng thái nào đó.

    • lapped in luxury
    • She lives in luxury, lapped in comfort.Cô ấy sống trong nhung lụa, được bao bọc bởi sự giàu sang.
  4. 4.

    quấn quanh

    to wind around

    ℹ Từ này thường được dùng để mô tả chuyển động của các vật dài hoặc chất lỏng bao quanh một vật thể cố định.

    • The wire laps around the pole.Sợi dây điện quấn quanh cái cột.
  5. 5.

    chồng lên

    To place or lay (one thing) so as to overlap another.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chồng lên' thường đi kèm với cụm từ 'lên nhau' khi nói về hai hay nhiều vật có cùng tính chất được đặt nối tiếp nhau.

    • One laps roof tiles so that water can run off.
    • One laps roof tiles so that water can run off.Người ta lợp mái bằng cách xếp các viên ngói chồng lên nhau để nước mưa chảy đi.
  6. 6.

    mài bóng

    To polish (a surface, especially metal or gemstone) with very fine abrasive to achieve smoothness and small dimensional changes.

    ℹ Từ này mang tính chuyên môn kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'đánh bóng' (polishing) thông thường.

    • The craftsman is lapping the surface of the gemstone.Người thợ đang mài bóng bề mặt của viên đá quý.

lap

noun/læp//lap/
  1. 1.

    phần chồng lên

    That part of any substance or fixture which extends over, or lies upon, or by the side of, a part of another.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm danh từ mô tả vị trí thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • the lap of a board
    • Leave a 2 cm lap when you join the two boards together.Hãy chừa ra một phần chồng lên khoảng 2 cm khi bạn ghép hai tấm ván lại với nhau.
  2. 2.

    độ chồng lấn

    The state or condition of being in part extended over or by the side of something else; or the extent of the overlapping.

    ℹ Từ này mang tính kỹ thuật hoặc dùng trong ngữ cảnh đo lường, không dùng để chỉ hành động chồng lên nhau của các vật thể thông thường.

    • The second boat got a lap of half its length on the leader.
    • The second boat got a lap of half its length on the leader.Con thuyền thứ hai đạt được độ chồng lấn bằng nửa chiều dài của nó so với thuyền dẫn đầu.
  3. 3.

    độ chồng

    The amount by which a slide valve at its half stroke overlaps a port in the seat, being equal to the distance the valve must move from its mid stroke position in order to begin to open the port. Used alone, lap refers to outside lap (see below).

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật cơ khí, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • The engineer needs to adjust the lap of the valve to optimize the steam engine's performance.Kỹ sư cần điều chỉnh độ chồng của van để tối ưu hóa hiệu suất động cơ hơi nước.
  4. 4.

    vòng chạy

    One circuit around a race track.

    ℹ Trong các môn thể thao như bơi lội, 'lap' có thể hiểu là một chiều bể bơi, nhưng trong đua xe, nó luôn chỉ một vòng khép kín quanh đường đua.

    • to run twenty laps
    • to drive the fastest lap in qualifying
  5. 5.

    vòng bơi

    The traversal of one length of the pool, or (less commonly) one length and back again.

    ⚠ Học sinh hay viết 'mười cái vòng bơi'; đúng phải là 'mười vòng bơi' vì 'vòng' đã bao hàm ý nghĩa đơn vị đếm. — Từ 'vòng' cũng được dùng cho nghĩa 'một vòng đua quanh đường đua', nhưng trong ngữ cảnh bơi lội, người ta thường nói rõ 'vòng bơi' để tránh nhầm lẫn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vòng' thường được dùng như một danh từ chỉ đơn vị đo lường cho các hoạt động có tính chất lặp lại hoặc khép kín.

    • to swim two laps
    • I managed to swim ten laps during this morning's practice.Tôi đã cố gắng bơi được mười vòng bơi trong buổi tập sáng nay.

lap

verb/læp//lap/
  1. 1.

    liếm

    To take (liquid) into the mouth with the tongue; to lick up with a quick motion of the tongue.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'liếm' thường được dùng cho cả hành động liếm thức ăn hoặc liếm nước, trong khi tiếng Anh phân biệt 'lap' (chất lỏng) và 'lick' (bề mặt).

    • Don’t lap your soup like that! You look like a dog.
    • They'll take suggestion as a cat laps milk.
  2. 2.

    vỗ

    To wash against a surface with a splashing sound; to swash.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vỗ' thường được dùng cho sóng nước đánh vào bờ hoặc vật thể, trong khi 'lap' trong tiếng Anh nhấn mạnh cả âm thanh lẫn hành động va chạm.

    • I heard the ripple washing in the reeds, / And the wild water lapping on the crag.
    • The waves were lapping against the side of the boat.Những con sóng vỗ rì rào vào mạn thuyền.

lap

noun/læp//lap/
  1. 1.

    rượu

    Liquor; alcoholic drink.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'lap' ở nghĩa này là từ lóng cũ và ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • He sat at the bar all day hitting the lap.Anh ta ngồi cả ngày ở quán để nốc rượu.